Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Dọn khoang máy bay

Dọn khoang máy bay

Cleaning the Plane Cabin

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi dọn khoang máy bay: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Mark
We have twenty minutes. You take rows ten to twenty.
Chúng ta có hai mươi phút. Bạn lo hàng mười tới hai mươi.
Bạn
Okay. Seat pockets first?
Dạ. Túi sau ghế trước hả?
Mark
Yes. Trash out, then belts crossed on the seat.
Đúng. Lấy rác ra, rồi xếp dây an toàn chéo trên ghế.
Bạn
Mark, I found a phone.
Mark, tôi thấy một cái điện thoại.
Mark
Thanks. Lost items go to me. Never keep them.
Cảm ơn. Đồ thất lạc đưa tôi. Đừng bao giờ giữ lại.
Bạn
Also, someone was sick here.
Còn nữa, có người nôn ở đây.
Mark
Gloves and the spill kit. Five minutes left.
Mang găng và dùng bộ dọn chất bẩn. Còn năm phút.
Bạn
Okay. Almost done.
Dạ. Gần xong rồi.

Từ hay dùng

cabinkhoang máy bay
rowhàng ghế
seat pockettúi sau ghế
seat beltdây an toàn
lavatorynhà vệ sinh máy bay
lost itemđồ thất lạc
turnaroundthời gian quay đầu chuyến bay

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Dọn vệ sinh sân bay: nhà vệ sinh và rácAirport Cleaning: Restrooms and TrashDọn dẹp khi người ta còn làm việcCleaning While People Are WorkingThẻ chấm công của tôi không chạyMy Badge Doesn't WorkHỏi về nhà ở của công tyCompany Housing Questions
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›