Đổ xăng, trả trước, rửa xe
Gas Station & Car Wash
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi đổ xăng, trả trước, rửa xe: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Thu ngân · Cashier
Hi, what can I do for you?
Chào bạn, tôi giúp gì được?
Bạn
Forty on pump four, please.
40 đô cho trụ số 4.
Thu ngân · Cashier
Forty on four. Cash or card?
40 đô trụ 4. Tiền mặt hay thẻ?
Bạn
Cash. Here you go.
Tiền mặt. Đây.
Thu ngân · Cashier
Do you want a car wash today? It's eight dollars with gas.
Hôm nay rửa xe không? Đổ xăng thì rửa xe 8 đô.
Bạn
Sure, the basic one.
Được, gói cơ bản.
Thu ngân · Cashier
Okay, your wash code is on the receipt. Enter it at the wash.
Rồi, mã rửa xe in trên hóa đơn. Nhập ở chỗ rửa xe.
Bạn
Got it. Thanks!
Hiểu rồi. Cảm ơn!
Từ hay dùng
pumptrụ bơm
prepaytrả trước
fill it upđổ đầy
regularxăng thường
premiumxăng cao cấp
dieseldầu diesel
ZIP codemã bưu chính
car wash codemã rửa xe
air pumpmáy bơm hơi
Mẹo khi ở Mỹ
- Trả tiền mặt hoặc thẻ không qua được ở trụ: vào trong nói số trụ và số tiền ('Forty on pump four'); đổ không hết thì quay lại lấy tiền thối.
- Trụ bơm hỏi ZIP code là để chống gian lận thẻ — nhập mã ZIP của địa chỉ nhận sao kê thẻ.
- Trả bằng thẻ debit ở trụ, ngân hàng có thể giữ tạm (hold) một khoản lớn hơn số tiền đổ, vài ngày sau mới trả lại.
- New Jersey là tiểu bang duy nhất cấm tự bơm xăng — ở đó nhân viên bơm cho, bạn chỉ cần nói 'Regular, fill it up, please'.
Bài liên quan
Bài đăng có giọng đọc