Ca đêm: xếp kệ và kiểm tra nhãn giá
Night Stocking: Shelves and Labels
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi ca đêm: xếp kệ và kiểm tra nhãn giá: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Brian
Okay, now stock aisle seven and face the shelves.
Giờ xếp hàng dãy bảy và kéo hàng ra mép kệ.
Bạn
Face? What does that mean?
Face là sao?
Brian
Pull items to the front. Labels out. Neat rows.
Kéo hàng ra trước. Nhãn quay ra. Hàng thẳng.
Bạn
Okay. Old dates in front?
Dạ. Date cũ để trước hả?
Brian
Yes. Rotate the stock.
Đúng. Xoay vòng hàng.
Bạn
This item is expired.
Món này hết hạn rồi.
Brian
Pull it and put it on the cart. Good eye.
Lấy xuống để lên xe đẩy. Tinh mắt lắm.
Bạn
And I can't reach the top.
Và tôi với không tới trên cùng.
Brian
Use the step stool. Never climb the shelves.
Dùng ghế bậc. Đừng bao giờ leo lên kệ.
Từ hay dùng
shelfkệ
facekéo hàng ra mép kệ
price tagnhãn giá
expiredhết hạn
rotatexoay vòng hàng cũ ra trước
overstockhàng dư
step stoolghế bậc
Mẹo khi ở Mỹ
- 'Face' hoặc 'front' kệ nghĩa là kéo hàng ra mép trước, nhãn quay ra cho đẹp. 'Rotate' là đưa hàng date cũ ra trước, hàng mới vào sau.
- Không leo lên kệ; dùng ghế bậc hoặc thang được công ty cấp. Ngã từ trên cao là tai nạn thường gặp.
- Thấy hàng hết hạn hay sai nhãn giá thì báo; đây là việc được khen, không phải chuyện phiền.
Bài liên quan