Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Ca đêm: xếp kệ và kiểm tra nhãn giá

Ca đêm: xếp kệ và kiểm tra nhãn giá

Night Stocking: Shelves and Labels

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi ca đêm: xếp kệ và kiểm tra nhãn giá: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Brian
Okay, now stock aisle seven and face the shelves.
Giờ xếp hàng dãy bảy và kéo hàng ra mép kệ.
Bạn
Face? What does that mean?
Face là sao?
Brian
Pull items to the front. Labels out. Neat rows.
Kéo hàng ra trước. Nhãn quay ra. Hàng thẳng.
Bạn
Okay. Old dates in front?
Dạ. Date cũ để trước hả?
Brian
Yes. Rotate the stock.
Đúng. Xoay vòng hàng.
Bạn
This item is expired.
Món này hết hạn rồi.
Brian
Pull it and put it on the cart. Good eye.
Lấy xuống để lên xe đẩy. Tinh mắt lắm.
Bạn
And I can't reach the top.
Và tôi với không tới trên cùng.
Brian
Use the step stool. Never climb the shelves.
Dùng ghế bậc. Đừng bao giờ leo lên kệ.

Từ hay dùng

shelfkệ
facekéo hàng ra mép kệ
price tagnhãn giá
expiredhết hạn
rotatexoay vòng hàng cũ ra trước
overstockhàng dư
step stoolghế bậc

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Xin lỗi, tôi làm saiSorry, My MistakeHọc các bước lắp rápLearning the Assembly StepsPhòng lạnh trong bếpThe Walk-In CoolerCa đêm: dỡ hàng từ xe tảiNight Stocking: Unloading the Truck
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›