Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › EB-3: Đi làm từ số 0 › Bếp lớn: rửa nồi chảo

Bếp lớn: rửa nồi chảo

Big Kitchen: Pots and Pans

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi bếp lớn: rửa nồi chảo: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Chef Anna
Hi! You're on pots today. Three sinks: wash, rinse, sanitize.
Chào! Hôm nay bạn rửa nồi. Ba bồn: rửa, tráng, khử trùng.
Bạn
Wash, rinse, sanitize. Okay.
Rửa, tráng, khử trùng. Dạ.
Chef Anna
Check the sanitizer with this strip. Match the color chart.
Thử nước khử trùng bằng que này. So với bảng màu.
Bạn
This pan is burnt.
Chảo này bị cháy.
Chef Anna
Soak it first. Then scrub.
Ngâm trước. Rồi chà.
Bạn
The floor is slippery here.
Sàn chỗ này trơn.
Chef Anna
Thanks. Use the squeegee and the mat.
Cảm ơn. Dùng cây gạt nước và tấm thảm.
Bạn
Okay. Where do clean pots go?
Dạ. Nồi sạch để đâu?

Từ hay dùng

potnồi
panchảo
soakngâm
rinsetráng
sanitizekhử trùng
test stripque thử
air dryđể tự khô
dumpsterthùng rác lớn

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Máy rửa chén nhà hàngThe Dish MachineHóa chất vệ sinh xưởngSanitation ChemicalsTiệm rửa xe: lau khô và nói chuyện với kháchCar Wash: Drying and CustomersBếp khách sạn: bày món tiệcHotel Kitchen: Banquet Plating
Xem tất cả bài EB-3: Đi làm từ số 0 ›