Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 2

Phỏng vấn xin việc tiếng Anh nói sao? 💼

10 kiểu xin việc bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 2/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📄✨
KIỂU 1/10
résumé
/ˈrezəmeɪ/
sơ yếu lý lịch
My résumé is one page. Mostly in font size 16.
Sơ yếu lý lịch của tôi dài một trang. Chủ yếu nhờ cỡ chữ 16.
📝📬
KIỂU 2/10
apply
/əˈplaɪ/
nộp đơn
I applied to 50 jobs. One called back. It was spam.
Tôi nộp đơn 50 chỗ. Một chỗ gọi lại. Là cuộc gọi rác.
🤝💼
KIỂU 3/10
interview
/ˈɪntɚvjuː/
phỏng vấn
Interview tip: don't say, "I'm here for the money."
Mẹo phỏng vấn: đừng nói "Tôi tới vì tiền."
✅⏰
KIỂU 4/10
hire
/haɪɚ/
tuyển, nhận vào làm
They hired me! I start Monday… at 5 a.m.
Họ nhận tôi rồi! Thứ Hai đi làm… lúc 5 giờ sáng.
😰🤝
KIỂU 5/10
nervous
/ˈnɝːvəs/
hồi hộp
I was so nervous, I said "You too" to "Nice to meet you."
Tôi hồi hộp tới mức đáp "Bạn cũng vậy" khi người ta nói "Rất vui được gặp bạn."
💵🤔
KIỂU 6/10
salary
/ˈsæləri/
lương
"What salary do you expect?" "Yes."
"Bạn mong mức lương bao nhiêu?" "Có ạ."
💪🍱
KIỂU 7/10
strengths
/streŋθs/
điểm mạnh
My strengths? I can eat lunch in five minutes.
Điểm mạnh của tôi? Ăn trưa trong năm phút.
🙈🍩
KIỂU 8/10
weakness
/ˈwiːknəs/
điểm yếu
My weakness? I work too hard. (Not true.)
Điểm yếu của tôi? Làm việc quá chăm. (Xạo đó.)
📞👩
KIỂU 9/10
references
/ˈrefrənsɪz/
người giới thiệu
My references are my mom and my mom's best friend.
Người giới thiệu của tôi là mẹ tôi và bạn thân của mẹ.
📅🚀
KIỂU 10/10
start date
/stɑːrt deɪt/
ngày bắt đầu làm
Start date: tomorrow. I said yes before I thought.
Ngày bắt đầu: mai luôn. Tôi gật đầu trước khi kịp nghĩ.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu xin việc bằng tiếng Anh