Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 1

Gọi báo ốm tiếng Anh là gì? 🤒

10 kiểu đi làm bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 1/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
⏰💼
KIỂU 1/10
clock in
/klɑːk ɪn/
chấm công vào
I clocked in at 8:59. A hero.
Tôi chấm công lúc 8 giờ 59. Anh hùng.
🏃🚪
KIỂU 2/10
clock out
/klɑːk aʊt/
chấm công ra về
I clock out at 5:00. Not 5:01.
Tôi chấm công ra về lúc 5 giờ. Không phải 5 giờ 1 phút.
🤒🏖️
KIỂU 3/10
call in sick
/kɔːl ɪn sɪk/
gọi báo ốm
I called in sick. Then I saw my boss at the beach.
Tôi gọi báo ốm. Rồi gặp sếp ngoài bãi biển.
🦥🎥
KIỂU 4/10
slack off
/slæk ɔːf/
lười việc
I slack off when the boss is out. The camera doesn't.
Sếp vắng là tôi lười. Cái camera thì không.
🌙💼
KIỂU 5/10
work overtime
/wɝːk ˈoʊvɚtaɪm/
làm thêm giờ
I work overtime to pay for the coffee that keeps me working.
Tôi làm thêm giờ để trả tiền cà phê giúp tôi làm việc.
🤝🐈
KIỂU 6/10
cover a shift
/ˈkʌvɚ ə ʃɪft/
làm thay ca
Can you cover my shift? My cat is sad.
Làm thay ca giùm được không? Con mèo của tôi đang buồn.
🐙🍳
KIỂU 7/10
multitask
/ˌmʌltiˈtæsk/
làm nhiều việc một lúc
Mom can multitask: cook, talk, and know what I did.
Mẹ làm nhiều việc một lúc: nấu ăn, nói chuyện, và biết tôi vừa làm gì.
💵📈
KIỂU 8/10
get a raise
/ɡet ə reɪz/
được tăng lương
I got a raise! My rent got one too.
Tôi được tăng lương! Tiền nhà cũng được tăng luôn.
📦😬
KIỂU 9/10
get fired
/ɡet faɪɚd/
bị đuổi việc
He got fired on his first day. New record.
Anh ấy bị đuổi ngay ngày đầu. Kỷ lục mới.
🚪👋
KIỂU 10/10
quit
/kwɪt/
nghỉ việc
I quit my job in my head five times a day.
Ngày nào tôi cũng nghỉ việc trong đầu năm lần.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi làm bằng tiếng Anh