Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 3

Học nhồi tiếng Anh là gì? 📚

10 kiểu đi học bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 3/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📚😵
KIỂU 1/10
cram
/kræm/
học nhồi
I crammed all night. I only remember the snacks.
Tôi học nhồi cả đêm. Chỉ nhớ mỗi đồ ăn vặt.
💯😎
KIỂU 2/10
ace
/eɪs/
đạt điểm tuyệt đối
I aced the test! Oh wait, it was the practice test.
Tôi được điểm tuyệt đối! À khoan, đó là bài thi thử.
📉🧮
KIỂU 3/10
flunk
/flʌŋk/
trượt, rớt
I flunked math. My calculator won't talk to me.
Tôi rớt môn toán. Cái máy tính giận tôi luôn.
👀📝
KIỂU 4/10
cheat
/tʃiːt/
gian lận, chép bài
He cheated off me. We both got a D.
Nó chép bài tôi. Cả hai cùng bị điểm D.
📝😱
KIỂU 5/10
pop quiz
/pɑːp kwɪz/
kiểm tra bất ngờ
Pop quiz! The whole class forgot how to breathe.
Kiểm tra bất ngờ! Cả lớp quên luôn cách thở.
📒🐕
KIỂU 6/10
homework
/ˈhoʊmwɝːk/
bài tập về nhà
The dog really ate my homework. Nobody believes me.
Con chó ăn bài tập của tôi thật mà. Không ai tin.
🚪☕
KIỂU 7/10
skip class
/skɪp klæs/
trốn học
I skipped class. The teacher was at the same coffee shop.
Tôi trốn học. Cô giáo ngồi cùng quán cà phê.
🍎😇
KIỂU 8/10
teacher's pet
/ˈtiːtʃɚz pet/
học trò cưng
She's the teacher's pet. She brings the teacher coffee.
Cô ấy là học trò cưng. Còn mang cà phê cho cô giáo.
📄😬
KIỂU 9/10
report card
/rɪˈpɔːrt kɑːrd/
học bạ, phiếu điểm
Report card day: I hide in my room.
Ngày phát phiếu điểm: tôi trốn trong phòng.
🎓💸
KIỂU 10/10
graduate
/ˈɡrædʒueɪt/
tốt nghiệp
I graduated! Now I owe $40,000.
Tôi tốt nghiệp rồi! Giờ tôi nợ 40.000 đô.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi học bằng tiếng Anh