Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ › Tập 3

Xẹp lốp tiếng Anh là gì? 🚗

10 kiểu xe hơi bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ · Tập 3/17

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
😩🚗
KIỂU 1/10
flat tire
/flæt taɪɚ/
xẹp lốp
I got a flat tire on the way to my driving test.
Tôi bị xẹp lốp trên đường đi thi bằng lái.
⛽😤
KIỂU 2/10
gas up
/ɡæs ʌp/
đổ xăng
I gassed up at $3.99. The next station: $3.49.
Tôi đổ xăng giá 3,99 đô. Cây xăng kế bên: 3,49.
⚠️🚗
KIỂU 3/10
check engine light
/tʃek ˈendʒɪn laɪt/
đèn báo lỗi động cơ
My check engine light has been on for a year. We're friends now.
Đèn báo lỗi động cơ sáng cả năm nay. Giờ tụi tôi là bạn.
🚿🌧️
KIỂU 4/10
car wash
/kɑːr wɑːʃ/
rửa xe
I went to the car wash. It rained an hour later.
Tôi đi rửa xe. Một tiếng sau trời mưa.
🔋⚡
KIỂU 5/10
jump-start
/ˈdʒʌmp stɑːrt/
câu bình, kích bình
My neighbor jump-started my car. Now I owe him forever.
Hàng xóm câu bình cho xe tôi. Giờ tôi nợ ông ấy cả đời.
🛢️🧾
KIỂU 6/10
oil change
/ɔɪl tʃeɪndʒ/
thay nhớt
Oil change: "Also, you need $900 of other stuff."
Đi thay nhớt: "Anh còn cần sửa thêm 900 đô nữa."
🚛🅿️
KIỂU 7/10
tow
/toʊ/
kéo xe
I parked for five minutes. They towed my car.
Tôi đậu xe có năm phút. Họ kéo xe tôi đi luôn.
🚗💥
KIỂU 8/10
dent
/dent/
vết móp
Who put this dent in my car? (Me, in the parking lot.)
Ai làm móp xe tôi vậy? (Tôi, ở bãi đậu xe.)
🗺️🍿
KIỂU 9/10
road trip
/roʊd trɪp/
chuyến đi xa bằng xe
Road trip: 8 hours of driving, 4 hours of snacks.
Đi xa bằng xe: 8 tiếng lái, 4 tiếng ăn vặt.
🎫🏠
KIỂU 10/10
parking ticket
/ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/
vé phạt đậu xe
I got a parking ticket in front of my own house.
Tôi bị phạt đậu xe ngay trước cửa nhà mình.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu xe hơi bằng tiếng Anh