Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ › Tập 2

Bóp còi tiếng Anh là gì? 🚗

10 kiểu lái xe bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ · Tập 2/17

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🚙😠
KIỂU 1/10
tailgate
/ˈteɪlɡeɪt/
bám đuôi xe
The guy tailgating me is in a hurry to sit in traffic too.
Ông bám đuôi tôi đang vội… để kẹt xe giống tôi.
📯🚗
KIỂU 2/10
honk
/hɑːŋk/
bóp còi
Light turns green. 0.1 seconds later: honk!
Đèn vừa xanh. 0,1 giây sau: tin tin!
🏎️💨
KIỂU 3/10
speed
/spiːd/
chạy quá tốc độ
I wasn't speeding, officer. I was late.
Tôi đâu có chạy quá tốc độ, thưa anh. Tôi bị trễ thôi.
🚓😬
KIỂU 4/10
get pulled over
/ɡet pʊld ˈoʊvɚ/
bị cảnh sát chặn xe
I got pulled over. My mom was in the back seat.
Tôi bị cảnh sát chặn xe. Mẹ tôi ngồi ghế sau.
😡🚗
KIỂU 5/10
road rage
/roʊd reɪdʒ/
nổi điên khi lái xe
Grandma has road rage at 25 miles per hour.
Bà nổi điên khi lái xe… ở tốc độ 40 cây số một giờ.
🅿️😰
KIỂU 6/10
parallel park
/ˈperəlel pɑːrk/
đậu xe song song
I tried to parallel park for 15 minutes. Then the car in front left.
Tôi loay hoay đậu xe 15 phút. Rồi xe phía trước chạy mất.
✂️🚗
KIỂU 7/10
cut someone off
/kʌt ˈsʌmwʌn ɔːf/
tạt đầu xe
Someone cut me off, then waved like we're friends.
Có người tạt đầu xe tôi, rồi vẫy tay như người quen.
🚦🤦
KIỂU 8/10
run a red light
/rʌn ə red laɪt/
vượt đèn đỏ
He ran a red light, then stopped at a green one.
Anh ấy vượt đèn đỏ, rồi dừng lại ở đèn xanh.
🐌🚗
KIỂU 9/10
stuck in traffic
/stʌk ɪn ˈtræfɪk/
kẹt xe
Stuck in traffic. I've aged five years.
Kẹt xe. Tôi già thêm năm tuổi.
🗣️🚗
KIỂU 10/10
backseat driver
/ˈbæksiːt ˈdraɪvɚ/
người ngồi bên chỉ đạo lái
My wife is a backseat driver. She sits in the front.
Vợ tôi là chuyên gia chỉ đạo lái xe. Dù ngồi ghế trước.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu lái xe bằng tiếng Anh