Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 10

Mặc đồ đôi tiếng Anh là gì? 👕

10 kiểu trang phục bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 10/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👗🔄
KIỂU 1/10
outfit
/ˈaʊtfɪt/
bộ đồ
I changed my outfit five times. Then I wore the first one.
Tôi thay đồ năm lần. Rồi mặc lại bộ đầu tiên.
🎩✨
KIỂU 2/10
dress up
/dres ʌp/
ăn diện
I dressed up for the party. Everyone else wore jeans.
Tôi diện thật đẹp đi tiệc. Ai cũng mặc quần jean.
👕🩳
KIỂU 3/10
casual
/ˈkæʒuəl/
giản dị, thường ngày
"It's a casual party," they said. I'm the only one in shorts.
Họ nói: "Tiệc giản dị thôi." Mỗi mình tôi mặc quần đùi.
👪📸
KIỂU 4/10
matching outfits
/ˈmætʃɪŋ ˈaʊtfɪts/
đồ đồng bộ, đồ đôi
Family photo day: matching outfits, zero smiles.
Ngày chụp ảnh gia đình: đồ đồng bộ, không ai cười.
🤵🍔
KIỂU 5/10
overdressed
/ˌoʊvɚˈdrest/
ăn mặc quá trang trọng
I was overdressed. It was a backyard BBQ.
Tôi diện quá lố. Hóa ra là tiệc nướng sau nhà.
🩳💒
KIỂU 6/10
underdressed
/ˌʌndɚˈdrest/
ăn mặc quá xuề xòa
I showed up underdressed: flip-flops at a wedding.
Tôi ăn mặc quá xuề xòa: mang dép lào đi đám cưới.
💼✨
KIỂU 7/10
put together
/pʊt təˈɡeðɚ/
chỉn chu, gọn gàng
She always looks so put together. I wore my shirt inside out.
Cô ấy lúc nào cũng chỉn chu. Còn tôi mặc áo trái.
🚪👚
KIỂU 8/10
wardrobe
/ˈwɔːrdroʊb/
tủ đồ, quần áo
My wardrobe is full. I have nothing to wear.
Tủ đồ chật kín. Mà tôi chẳng có gì để mặc.
👚⏰
KIỂU 9/10
get dressed
/ɡet drest/
mặc đồ
Getting dressed takes two minutes. Choosing takes an hour.
Mặc đồ mất hai phút. Chọn đồ mất một tiếng.
👯😳
KIỂU 10/10
twinning
/ˈtwɪnɪŋ/
mặc giống hệt nhau
My coworker and I wore the same shirt. Twinning!
Tôi với đồng nghiệp mặc trùng áo. Giống nhau y đúc!
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu trang phục bằng tiếng Anh