Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 9

Đồ ăn thử tiếng Anh là gì? 🛒

10 kiểu đi chợ sỉ bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 9/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📦🧻
KIỂU 1/10
bulk
/bʌlk/
số lượng lớn
I buy toilet paper in bulk. 48 rolls, two people.
Tôi mua giấy vệ sinh số lượng lớn. 48 cuộn, nhà có hai người.
🍢😋
KIỂU 2/10
free samples
/friː ˈsæmpəlz/
đồ ăn thử miễn phí
I came for milk. I left full of free samples.
Tôi đi mua sữa. Về nhà no căng nhờ đồ ăn thử.
💳🛒
KIỂU 3/10
membership
/ˈmembɚʃɪp/
thẻ hội viên
I paid for a membership so I can spend more money. Smart.
Tôi trả tiền làm thẻ hội viên để được… tiêu nhiều tiền hơn. Khôn ghê.
🛒🧭
KIỂU 4/10
aisle
/aɪl/
lối đi giữa các kệ
I got lost in aisle 47. Send help.
Tôi lạc ở dãy kệ số 47. Cứu với.
🛒🚗
KIỂU 5/10
shopping cart
/ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/
xe đẩy mua hàng
My shopping cart is full. My car trunk is not ready.
Xe đẩy đầy ắp. Cốp xe tôi chưa sẵn sàng.
🥫⛄
KIỂU 6/10
stock up
/stɑːk ʌp/
tích trữ
Snow is coming. Everyone stocked up on bread and milk.
Sắp có tuyết. Ai cũng tích trữ bánh mì và sữa.
🥜🐘
KIỂU 7/10
jumbo
/ˈdʒʌmboʊ/
cỡ đại
I bought a jumbo jar of peanut butter. It will outlive me.
Tôi mua hũ bơ đậu phộng cỡ đại. Nó sống lâu hơn tôi.
🍗🔥
KIỂU 8/10
rotisserie chicken
/roʊˈtɪsəri ˈtʃɪkɪn/
gà quay
The rotisserie chicken is $5. Dinner is solved.
Gà quay có 5 đô. Bữa tối xong rồi.
🚗😤
KIỂU 9/10
parking lot
/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/
bãi đậu xe
The parking lot on Saturday: a war zone.
Bãi đậu xe ngày thứ Bảy: chiến trường.
🌭💵
KIỂU 10/10
food court
/fuːd kɔːrt/
khu ăn uống
I came to shop. I stayed for the food court hot dog.
Tôi tới để mua sắm. Ở lại vì cái hot dog ở khu ăn uống.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi chợ sỉ bằng tiếng Anh