Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 8

Phí bảo hiểm tiếng Anh là gì? 🏥

10 kiểu bảo hiểm bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 8/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
💸📈
KIỂU 1/10
premium
/ˈpriːmiəm/
phí bảo hiểm
My premium went up again. I didn't even do anything!
Phí bảo hiểm lại tăng. Tôi có làm gì đâu!
💰🤕
KIỂU 2/10
deductible
/dɪˈdʌktəbəl/
mức khấu trừ
I have insurance, but my deductible is $3,000. So, no.
Tôi có bảo hiểm, nhưng mức khấu trừ là 3.000 đô. Coi như không.
🌂🦷
KIỂU 3/10
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
phạm vi chi trả
My coverage includes everything except what I need.
Bảo hiểm của tôi chi trả mọi thứ, trừ thứ tôi cần.
📝📞
KIỂU 4/10
claim
/kleɪm/
yêu cầu bồi thường
I filed a claim. Then I was on hold for two hours.
Tôi nộp yêu cầu bồi thường. Rồi bị bắt chờ máy hai tiếng.
👛😬
KIỂU 5/10
out-of-pocket
/ˌaʊt əv ˈpɑːkɪt/
tự bỏ tiền túi
Out-of-pocket cost: everything in my pocket.
Chi phí tự trả: hết sạch tiền trong túi tôi.
🏥✅
KIỂU 6/10
in-network
/ˌɪn ˈnetwɝːk/
trong mạng lưới bảo hiểm
Is this doctor in-network? I ask before I even say hi.
Bác sĩ này có trong mạng lưới không? Tôi hỏi trước cả câu chào.
🚗💸
KIỂU 7/10
car insurance
/kɑːr ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm xe
My car insurance costs more than my car.
Bảo hiểm xe đắt hơn cả chiếc xe của tôi.
📋📅
KIỂU 8/10
open enrollment
/ˈoʊpən ɪnˈroʊlmənt/
mùa đăng ký bảo hiểm
Open enrollment: I read 40 pages and picked the same plan.
Mùa đăng ký bảo hiểm: đọc 40 trang rồi chọn lại gói cũ.
📜🔍
KIỂU 9/10
policy
/ˈpɑːləsi/
hợp đồng bảo hiểm
I read my whole policy. Just kidding. Nobody does.
Tôi đọc hết hợp đồng bảo hiểm. Đùa đó. Có ai đọc đâu.
❌📄
KIỂU 10/10
denied
/dɪˈnaɪd/
bị từ chối
Claim denied. Reason: I needed it.
Yêu cầu bồi thường bị từ chối. Lý do: tôi cần nó.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu bảo hiểm bằng tiếng Anh