Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 7

Khai thuế tiếng Anh nói sao? 🧾

10 kiểu đóng thuế bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 7/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📄💼
KIỂU 1/10
W-2
/ˌdʌbəljuː ˈtuː/
mẫu W-2 (thu nhập năm)
My W-2 says I made good money. Where did it go?
Mẫu W-2 nói tôi kiếm khá lắm. Tiền đi đâu hết rồi?
🧾😩
KIỂU 2/10
file taxes
/faɪl ˈtæksɪz/
khai thuế
I filed my taxes in five minutes. Then I worried for five weeks.
Tôi khai thuế mất năm phút. Rồi lo lắng suốt năm tuần.
📅⏰
KIỂU 3/10
Tax Day
/ˈtæks deɪ/
hạn chót khai thuế
Tax Day is April 15. I start on April 14.
Hạn khai thuế là 15/4. Tôi bắt đầu làm từ ngày 14/4.
🧾🍔
KIỂU 4/10
write-off
/ˈraɪt ɔːf/
khoản được trừ thuế
I asked if my lunch is a write-off. My accountant just laughed.
Tôi hỏi bữa trưa có được trừ thuế không. Kế toán chỉ bật cười.
📬😱
KIỂU 5/10
IRS
/ˌaɪ ɑːr ˈes/
Sở Thuế liên bang
A letter from the IRS. My heart stopped.
Có thư từ Sở Thuế. Tim tôi ngừng đập.
📄🌴
KIỂU 6/10
tax return
/tæks rɪˈtɝːn/
tờ khai thuế
My tax return is done. I deserve a vacation.
Tờ khai thuế xong rồi. Tôi xứng đáng được đi nghỉ.
💵📉
KIỂU 7/10
withholding
/wɪθˈhoʊldɪŋ/
thuế khấu trừ vào lương
They said $20 an hour. After withholding, it feels like $15.
Họ nói 20 đô một giờ. Trừ thuế vào lương xong, thấy như còn 15.
📊📈
KIỂU 8/10
tax bracket
/tæks ˈbrækɪt/
bậc thuế
I got a raise and moved up a tax bracket. Yay?
Tôi được tăng lương và lên bậc thuế. Vui không ta?
😱💸
KIỂU 9/10
owe
/oʊ/
nợ (thuế)
I expected a refund. Instead, I owe $600.
Tôi tưởng được hoàn thuế. Ai dè còn nợ 600 đô.
🧮👓
KIỂU 10/10
accountant
/əˈkaʊntənt/
kế toán
My accountant sighed when she saw my shoebox of receipts.
Kế toán thở dài khi thấy hộp giày đầy hóa đơn của tôi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đóng thuế bằng tiếng Anh