Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 11

Phòng thử đồ tiếng Anh là gì? 👖

10 kiểu chọn size bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 11/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👕😬
KIỂU 1/10
too tight
/tuː taɪt/
chật quá
My son grew again. His new shirt is already too tight.
Con tôi lại lớn. Áo mới mua đã chật quá rồi.
👖🌬
KIỂU 2/10
baggy
/ˈbæɡi/
rộng thùng thình
My son's pants are so baggy, I could fit in there too.
Quần con trai rộng thùng thình, tôi chui vô chung được.
👗🧦
KIỂU 3/10
try on
/traɪ ɑːn/
mặc thử
I tried on ten shirts. Then I bought socks.
Tôi mặc thử mười cái áo. Rồi mua một đôi vớ.
🚪💡
KIỂU 4/10
fitting room
/ˈfɪtɪŋ ruːm/
phòng thử đồ
Fitting room lights make me look ten years older.
Đèn phòng thử đồ làm tôi trông già thêm mười tuổi.
👚📏
KIỂU 5/10
petite
/pəˈtiːt/
size cho người nhỏ nhắn
The petite section: finally, pants that don't touch the floor!
Khu đồ size nhỏ: cuối cùng cũng có quần không lết đất!
🧤✨
KIỂU 6/10
fits like a glove
/fɪts laɪk ə ɡlʌv/
vừa như in
This jacket fits like a glove. It also costs $300.
Áo khoác này vừa như in. Giá cũng 300 đô.
🧢🤔
KIỂU 7/10
one size fits all
/wʌn saɪz fɪts ɔːl/
một size cho mọi người
"One size fits all." It fits nobody.
"Một size cho mọi người." Mà chẳng ai vừa.
📏📈
KIỂU 8/10
size up
/saɪz ʌp/
lấy lớn hơn một size
Pro tip: always size up. The dryer shrinks everything.
Mẹo nhỏ: luôn lấy lớn hơn một size. Máy sấy làm co hết.
✂🧵
KIỂU 9/10
alterations
/ˌɔːltɚˈeɪʃənz/
sửa đồ (cho vừa)
The alterations cost more than the dress.
Tiền sửa đồ còn đắt hơn cái váy.
🧵👖
KIỂU 10/10
hem
/hem/
lên lai (quần, váy)
I have to hem every pair of pants I buy. I'm five foot one.
Quần nào mua về tôi cũng phải lên lai. Tôi cao 1m55.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu chọn size bằng tiếng Anh