Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Ăn uống › Tập 12

Trái cây chín tiếng Anh nói sao? 🍌

10 kiểu trái cây bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 12/16

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥑⏰
KIỂU 1/10
ripe
/raɪp/
chín
Avocados: not ripe, not ripe, not ripe… too late.
Bơ: chưa chín, chưa chín, chưa chín… quá chín rồi.
🍎🗑️
KIỂU 2/10
rotten
/ˈrɑːtən/
bị hư, bị thối
I bought fruit to eat healthy. Now it's rotten in the fridge.
Tôi mua trái cây để ăn uống lành mạnh. Giờ nó hư trong tủ lạnh.
🍊👵
KIỂU 3/10
peel
/piːl/
gọt vỏ, lột vỏ
Grandma still peels fruit for me. I'm 40.
Bà vẫn gọt trái cây cho tôi. Tôi 40 tuổi rồi.
🍉🔍
KIỂU 4/10
seedless
/ˈsiːdləs/
không hạt
Seedless watermelon. I still found three seeds.
Dưa hấu không hạt. Tôi vẫn gặp ba cái hạt.
🍓📅
KIỂU 5/10
in season
/ɪn ˈsiːzən/
đúng mùa
Strawberries are in season. Our fridge is 50% strawberries.
Dâu đang vào mùa. Tủ lạnh nhà tôi một nửa là dâu.
🍏🛒
KIỂU 6/10
bruised
/bruːzd/
bị dập
I picked the only bruised apple in the store. Talent.
Tôi chọn trúng trái táo dập duy nhất trong cửa hàng. Tài thật.
🍇🍈
KIỂU 7/10
fruit salad
/fruːt ˈsæləd/
trái cây trộn
Fruit salad at parties: the grapes vanish, the melon stays.
Trái cây trộn ở tiệc: nho hết sạch, dưa còn nguyên.
🥑🍒
KIỂU 8/10
pit
/pɪt/
hạt (to, cứng)
The avocado pit is half the avocado.
Hạt bơ chiếm nửa trái bơ rồi.
🍌🍞
KIỂU 9/10
overripe
/ˌoʊvɚˈraɪp/
chín nẫu
My bananas got overripe. Now I'm a banana bread baker.
Chuối chín nẫu hết. Giờ tôi thành thợ làm bánh chuối.
🧺🍅
KIỂU 10/10
farmers market
/ˈfɑːrmɚz ˈmɑːrkɪt/
chợ nông sản
Farmers market: $8 for six tomatoes. But they're happy tomatoes.
Chợ nông sản: 8 đô sáu trái cà chua. Nhưng là cà chua hạnh phúc.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Ăn uống ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu trái cây bằng tiếng Anh