Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Ăn uống › Tập 11

Trứng ốp la tiếng Anh là gì? 🍳

10 kiểu ăn sáng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 11/16

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥞🙈
KIỂU 1/10
pancakes
/ˈpænkeɪks/
bánh kếp
Sunday pancakes: the first one is ugly, so I eat it.
Bánh kếp Chủ nhật: cái đầu tiên xấu, nên tôi ăn luôn.
🥣🌙
KIỂU 2/10
cereal
/ˈsɪriəl/
ngũ cốc ăn sáng
Cereal for dinner. I'm an adult. I can do that.
Tối ăn ngũ cốc. Tôi là người lớn. Tôi có quyền.
🍳☀️
KIỂU 3/10
sunny-side up
/ˈsʌni saɪd ʌp/
trứng ốp la lòng đào
Eggs sunny-side up: the only sunny thing about Monday.
Trứng ốp la: thứ duy nhất tươi sáng trong ngày thứ Hai.
🥚🍳
KIỂU 4/10
scrambled eggs
/ˈskræmbəld eɡz/
trứng bác
I tried to make an omelet. Now it's scrambled eggs.
Tôi định làm trứng ốp lết. Giờ thành trứng bác.
🍞🔥
KIỂU 5/10
toast
/toʊst/
bánh mì nướng
My toast is either too light or on fire. No middle.
Bánh mì nướng của tôi hoặc còn trắng hoặc cháy đen. Không có giữa.
🥓🐕
KIỂU 6/10
bacon
/ˈbeɪkən/
thịt xông khói
I cook bacon. The dog sits next to me, very polite.
Tôi chiên thịt xông khói. Con chó ngồi cạnh, ngoan hết sức.
🥣🍯
KIỂU 7/10
oatmeal
/ˈoʊtmiːl/
cháo yến mạch
I eat oatmeal to be healthy. Then I add a lot of sugar.
Tôi ăn cháo yến mạch cho khỏe. Rồi bỏ thật nhiều đường.
🥔🍳
KIỂU 8/10
hash browns
/hæʃ braʊnz/
khoai tây bào chiên
Eggs, toast and hash browns. I'm only here for the hash browns.
Trứng, bánh mì và khoai bào chiên. Tôi tới chỉ vì khoai bào.
🍯🥞
KIỂU 9/10
syrup
/ˈsɪrəp/
si-rô (nước đường)
My kids want pancakes with their syrup.
Con tôi ăn si-rô, kèm thêm chút bánh kếp.
🛏️🍳
KIỂU 10/10
breakfast in bed
/ˈbrekfəst ɪn bed/
ăn sáng trên giường
Breakfast in bed sounds nice. Then crumbs in bed all week.
Ăn sáng trên giường nghe lãng mạn. Rồi vụn bánh trên giường cả tuần.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Ăn uống ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ăn sáng bằng tiếng Anh