Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Ăn uống › Tập 13

Rau xanh tiếng Anh là gì? 🥦

10 kiểu rau củ bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 13/16

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥬🐇
KIỂU 1/10
leafy greens
/ˈliːfi ɡriːnz/
rau lá xanh
I eat leafy greens every day. I'm basically a rabbit now.
Ngày nào tôi cũng ăn rau lá xanh. Giờ tôi gần như là con thỏ.
🥕🔊
KIỂU 2/10
raw
/rɔː/
sống (chưa nấu)
Raw carrots: crunchy, healthy, and loud in meetings.
Cà rốt sống: giòn, bổ, và ồn ào trong cuộc họp.
🥦🥣
KIỂU 3/10
veggie tray
/ˈvedʒi treɪ/
khay rau củ chấm sốt
At every party, the veggie tray stays full. The dip is gone.
Tiệc nào cũng vậy, khay rau củ còn nguyên. Sốt chấm thì hết sạch.
🥦👩
KIỂU 4/10
eat your veggies
/iːt jɚ ˈvedʒiz/
ăn rau đi con
"Eat your veggies!" My kid hides them under the rice.
"Ăn rau đi con!" Con tôi giấu rau dưới cơm.
🥗🍔
KIỂU 5/10
side salad
/saɪd ˈsæləd/
đĩa salad ăn kèm
I got a side salad with my burger. Now it's healthy.
Tôi gọi thêm salad ăn kèm burger. Vậy là ăn lành mạnh rồi.
🥕🍗
KIỂU 6/10
vegetarian
/ˌvedʒəˈteriən/
người ăn chay
My friend is vegetarian. Grandma: "OK, just chicken then."
Bạn tôi ăn chay. Bà: "Vậy ăn gà thôi nha."
🍅🏡
KIỂU 7/10
homegrown
/ˌhoʊmˈɡroʊn/
nhà trồng
Dad's homegrown tomatoes: $200 of supplies, three tomatoes.
Cà chua nhà trồng của bố: 200 đô tiền đồ, được ba trái.
🌱💵
KIỂU 8/10
organic
/ɔːrˈɡænɪk/
hữu cơ
Organic apples cost double. They look worse. I still buy them.
Táo hữu cơ giá gấp đôi. Nhìn xấu hơn. Tôi vẫn mua.
🍠👵
KIỂU 9/10
sweet potato
/swiːt pəˈteɪtoʊ/
khoai lang
Grandma's snack: one sweet potato. Every day. For 80 years.
Món ăn vặt của bà: một củ khoai lang. Ngày nào cũng vậy. Suốt 80 năm.
🌿🧼
KIỂU 10/10
cilantro
/sɪˈlɑːntroʊ/
rau mùi, ngò
To my friend, cilantro tastes like soap. More for me!
Với bạn tôi, ngò có vị như xà phòng. Vậy càng nhiều cho tôi!
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Ăn uống ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu rau củ bằng tiếng Anh