Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Ăn uống › Tập 14

Bột ngọt tiếng Anh là gì? 🧂

10 kiểu gia vị bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 14/16

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🧂🤧
KIỂU 1/10
pepper
/ˈpepɚ/
tiêu
I added pepper. Now I can't stop sneezing.
Tôi rắc tiêu. Giờ hắt xì không ngừng.
🧄📖
KIỂU 2/10
garlic
/ˈɡɑːrlɪk/
tỏi
Recipe: one clove of garlic. Me: the whole head.
Công thức: một tép tỏi. Tôi: nguyên củ.
🥄🍜
KIỂU 3/10
MSG
/ˌem es ˈdʒiː/
bột ngọt
Mom never measures MSG. She just knows.
Mẹ không bao giờ đong bột ngọt. Mẹ cứ thế mà biết.
🧂🌊
KIỂU 4/10
too much salt
/tuː mʌtʃ sɔːlt/
quá nhiều muối
I put too much salt in the soup, so I added water. Now it's a lake.
Tôi bỏ quá nhiều muối vào canh, nên thêm nước. Giờ thành cái hồ.
👅📖
KIỂU 5/10
season to taste
/ˈsiːzən tə teɪst/
nêm vừa ăn
"Season to taste." All of Mom's recipes are like that.
"Nêm vừa ăn." Công thức nào của mẹ cũng vậy.
🤏🧂
KIỂU 6/10
a pinch of
/ə pɪntʃ əv/
một nhúm
A pinch of salt. Mom's pinch: a handful.
Một nhúm muối. Nhúm của mẹ: cả nắm tay.
🍂☕
KIỂU 7/10
cinnamon
/ˈsɪnəmən/
quế
Fall in America: cinnamon on everything.
Mùa thu ở Mỹ: cái gì cũng rắc quế.
🍵🤒
KIỂU 8/10
ginger
/ˈdʒɪndʒɚ/
gừng
A cold? Mom: "Ginger tea." A broken leg? "Ginger tea."
Bị cảm? Mẹ: "Uống trà gừng." Gãy chân? "Uống trà gừng."
🗄️🧂
KIỂU 9/10
spice rack
/spaɪs ræk/
kệ gia vị
My spice rack has 30 jars. I use salt and pepper.
Kệ gia vị nhà tôi có 30 hũ. Tôi chỉ dùng muối với tiêu.
🌶️🍕
KIỂU 10/10
chili flakes
/ˈtʃɪli fleɪks/
ớt khô, ớt bột
I put chili flakes on my pizza. All of them.
Tôi rắc ớt khô lên pizza. Rắc hết luôn.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Ăn uống ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu gia vị bằng tiếng Anh