Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 12

Hói đỉnh đầu tiếng Anh là gì? 💇

10 kiểu tóc bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 12/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥚☀️
KIỂU 1/10
bald spot
/bɔːld spɑːt/
chỗ hói
My dad calls his bald spot a solar panel.
Bố tôi gọi chỗ hói trên đầu là tấm pin mặt trời.
👴👶
KIỂU 2/10
gray hair
/ɡreɪ her/
tóc bạc
My kids gave me my first gray hair.
Mấy đứa con tặng tôi sợi tóc bạc đầu tiên.
📉👨
KIỂU 3/10
receding hairline
/rɪˈsiːdɪŋ ˈherlaɪn/
tóc hói dần vào trán
My receding hairline moves faster than my career.
Tóc tôi hói vào trán còn nhanh hơn sự nghiệp tôi thăng tiến.
🛏️🦁
KIỂU 4/10
bedhead
/ˈbedhed/
tóc rối mới ngủ dậy
My bedhead was so bad, the cat ran away.
Tóc rối lúc ngủ dậy kinh tới mức con mèo bỏ chạy.
🐴⏰
KIỂU 5/10
ponytail
/ˈpoʊniteɪl/
tóc đuôi ngựa
Ponytail: the official hairstyle of "I'm late."
Tóc đuôi ngựa: kiểu tóc chính thức của "Tôi trễ rồi".
💨👨
KIỂU 6/10
comb-over
/ˈkoʊm oʊvɚ/
tóc vuốt che hói
Windy day. Uncle's comb-over is now a flag.
Ngày gió lớn. Mớ tóc vuốt che hói của chú bay như lá cờ.
✂️🔍
KIỂU 7/10
split ends
/splɪt endz/
tóc chẻ ngọn
She checks her split ends in every meeting.
Cô ấy soi tóc chẻ ngọn trong mọi cuộc họp.
❄️🧥
KIỂU 8/10
dandruff
/ˈdændrəf/
gàu
Black shirt plus dandruff: snow in July.
Áo đen cộng gàu: tuyết rơi tháng Bảy.
🌀📸
KIỂU 9/10
cowlick
/ˈkaʊlɪk/
chỏm tóc dựng ngược
My cowlick stands up in every school photo.
Chỏm tóc dựng ngược của tôi có mặt trong mọi tấm ảnh ở trường.
🧢😩
KIỂU 10/10
hat hair
/hæt her/
tóc bẹp vì đội mũ
I took off my hat. Hat hair. Hat back on.
Tôi bỏ mũ ra. Tóc bẹp dí. Đội mũ lại.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu tóc bằng tiếng Anh