Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 11

Ngồi xếp bằng tiếng Anh là gì? 🧘

10 kiểu ngồi, nằm, đứng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 11/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🪑🦐
KIỂU 1/10
slouch
/slaʊtʃ/
ngồi gù lưng
"Stop slouching!" — my mom, to me, age 35.
"Đừng ngồi gù lưng!" — mẹ tôi nói, với tôi, 35 tuổi.
🐕🛏️
KIỂU 2/10
sprawl
/sprɔːl/
nằm dang tay dang chân
My dog sprawls across the bed. I sleep on the edge.
Con chó nằm dang chân chiếm cả giường. Tôi ngủ ở mép.
🧘🍜
KIỂU 3/10
cross-legged
/ˌkrɔːsˈleɡɪd/
ngồi khoanh chân
We sat cross-legged on the floor. Now I can't get up.
Tụi tôi ngồi khoanh chân dưới sàn. Giờ tôi không đứng dậy nổi.
🛏️⏰
KIỂU 4/10
lie down
/laɪ daʊn/
nằm xuống
"I'll lie down for a minute." Wakes up the next day.
"Nằm xuống một phút thôi." Tỉnh dậy là sáng hôm sau.
🐈🌧️
KIỂU 5/10
curl up
/kɝːl ʌp/
nằm cuộn tròn
Rainy day: curl up on the couch with a blanket.
Ngày mưa: cuộn tròn trên sofa với cái chăn.
📏📸
KIỂU 6/10
stand up straight
/stænd ʌp streɪt/
đứng thẳng lưng
Photo time: belly in, stand up straight, smile!
Tới giờ chụp hình: hóp bụng, đứng thẳng lưng, cười!
🧱😎
KIỂU 7/10
lean
/liːn/
dựa vào
I leaned on the wall to look cool. It was a door.
Tôi dựa vào tường cho ngầu. Hóa ra là cánh cửa.
🦵🚏
KIỂU 8/10
squat
/skwɑːt/
ngồi xổm
Nobody squats at the bus stop in America. Except me.
Ở Mỹ chẳng ai ngồi xổm chờ xe buýt. Trừ tôi.
🧎💍
KIỂU 9/10
kneel
/niːl/
quỳ
I knelt down to tie my shoe. Everyone thought I was proposing.
Tôi quỳ xuống buộc dây giày. Ai cũng tưởng tôi cầu hôn.
🌀🪑
KIỂU 10/10
fidget
/ˈfɪdʒɪt/
ngồi không yên
My son fidgets in his chair like it's on fire.
Con trai tôi ngồi không yên như ghế đang cháy.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ngồi, nằm, đứng bằng tiếng Anh