Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 10

Kính lão tiếng Anh là gì? 👓

10 kiểu "già rồi" bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 10/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🦴🧦
KIỂU 1/10
back pain
/bæk peɪn/
đau lưng
Back pain: I bent down to put on my socks.
Đau lưng: tôi chỉ cúi xuống mang vớ.
🦵🔊
KIỂU 2/10
knees crack
/niːz kræk/
đầu gối kêu lụp cụp
My knees crack every time I stand up. Free music.
Mỗi lần đứng dậy đầu gối kêu lụp cụp. Nhạc miễn phí.
👓📖
KIỂU 3/10
reading glasses
/ˈriːdɪŋ ˈɡlæsɪz/
kính lão
Now I need reading glasses for the menu.
Giờ tôi phải đeo kính lão mới đọc được thực đơn.
💪🛏️
KIỂU 4/10
pull a muscle
/pʊl ə ˈmʌsəl/
bị căng cơ
I pulled a muscle getting out of bed.
Tôi bị căng cơ lúc bước ra khỏi giường.
🛏️🕘
KIỂU 5/10
early bedtime
/ˈɝːli ˈbedtaɪm/
đi ngủ sớm
Friday night plans: early bedtime. So exciting!
Kế hoạch tối thứ Sáu: đi ngủ sớm. Hào hứng ghê!
🏍️😎
KIỂU 6/10
midlife crisis
/ˌmɪdlaɪf ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng tuổi trung niên
Midlife crisis: Dad bought a motorcycle and a leather jacket.
Khủng hoảng tuổi trung niên: bố mua xe mô tô và áo khoác da.
👵🔍
KIỂU 7/10
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
nếp nhăn
I found a new wrinkle today. I named it Bob.
Hôm nay tôi phát hiện một nếp nhăn mới. Tôi đặt tên nó là Bob.
⛰️🎂
KIỂU 8/10
over the hill
/ˈoʊvɚ ðə hɪl/
qua thời đỉnh cao
I turned 40. My friends gave me an "Over the Hill" cake.
Tôi tròn 40. Bạn bè tặng bánh kem ghi "Hết thời rồi".
🤖🚗
KIỂU 9/10
stiff
/stɪf/
cứng đờ người
After a long drive, I'm so stiff I walk like a robot.
Lái xe đường dài xong, người cứng đờ, đi như rô-bốt.
🎮👵
KIỂU 10/10
act your age
/ækt jʊr eɪdʒ/
cư xử đúng tuổi
Mom: "Act your age!" Me, 45, playing video games.
Mẹ: "Cư xử cho đúng tuổi đi!" Tôi, 45 tuổi, đang chơi điện tử.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu "già rồi" bằng tiếng Anh