Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 9

Đổ mồ hôi tiếng Anh là gì? 💦

10 kiểu đổ mồ hôi bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 9/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
💦🏃
KIỂU 1/10
sweaty
/ˈsweti/
đẫm mồ hôi
Sweaty after the gym, and I run into my ex. Of course.
Vừa tập xong người đẫm mồ hôi thì gặp người yêu cũ. Đúng là.
👕☀️
KIỂU 2/10
drenched
/drentʃt/
ướt sũng
Five minutes outside in July. My shirt is drenched.
Ra ngoài năm phút giữa tháng Bảy. Áo ướt sũng.
👕😬
KIỂU 3/10
sweat stains
/swet steɪnz/
vết ố mồ hôi
I can't raise my hand in the meeting. Sweat stains.
Tôi không dám giơ tay trong cuộc họp. Vết ố mồ hôi.
🍯🚗
KIỂU 4/10
sticky
/ˈstɪki/
nhớp nháp
It's so sticky out, my legs stick to the car seat.
Trời nhớp nháp tới mức chân dính vào ghế xe.
🧴🙏
KIỂU 5/10
deodorant
/diˈoʊdərənt/
lăn khử mùi
Forgot my deodorant today. Please don't sit next to me.
Hôm nay quên lăn khử mùi. Làm ơn đừng ngồi cạnh tôi.
🐷🚏
KIỂU 6/10
sweat like a pig
/swet laɪk ə pɪɡ/
đổ mồ hôi như tắm
I sweat like a pig at the bus stop in August.
Tháng Tám đứng chờ xe buýt, tôi đổ mồ hôi như tắm.
🤝😰
KIỂU 7/10
clammy
/ˈklæmi/
(tay) ẩm, lạnh
First date. My hands were so clammy, I waved instead.
Buổi hẹn đầu. Tay ướt mồ hôi quá nên tôi vẫy tay chào thay vì bắt tay.
🏋️😎
KIỂU 8/10
break a sweat
/breɪk ə swet/
đổ mồ hôi (vì gắng sức)
Grandpa carried the couch and didn't break a sweat.
Ông nội khiêng cái sofa mà không đổ một giọt mồ hôi.
🥶📧
KIỂU 9/10
cold sweat
/koʊld swet/
mồ hôi lạnh
Email from my boss: "Got a minute?" Cold sweat.
Email của sếp: "Rảnh một phút không?" Toát mồ hôi lạnh.
🔥❄️
KIỂU 10/10
hot flash
/hɑːt flæʃ/
cơn bốc hỏa
Mom's hot flash: all the windows open in January.
Mẹ lên cơn bốc hỏa: mở hết cửa sổ giữa tháng Một.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đổ mồ hôi bằng tiếng Anh