Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 8

Muỗi đốt tiếng Anh là gì? 🦟

10 kiểu ngứa ngáy bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 8/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
😣🧶
KIỂU 1/10
itchy
/ˈɪtʃi/
ngứa
This sweater is so itchy. I lasted five minutes.
Cái áo len này ngứa quá. Tôi chịu được năm phút.
🐻🚪
KIỂU 2/10
scratch
/skrætʃ/
gãi
I scratch my back on the door frame like a bear.
Tôi gãi lưng vào khung cửa như con gấu.
🦟🏕️
KIỂU 3/10
mosquito bite
/məˈskiːtoʊ baɪt/
vết muỗi đốt
One night of camping, thirty mosquito bites.
Cắm trại một đêm, ba chục vết muỗi đốt.
🔴🧺
KIỂU 4/10
rash
/ræʃ/
phát ban, mẩn đỏ
New laundry soap, new rash. Back to the old one.
Đổi bột giặt mới, nổi mẩn mới. Quay lại loại cũ.
🥢🎁
KIỂU 5/10
back scratcher
/bæk ˈskrætʃɚ/
cây gãi lưng
Best gift ever: a back scratcher. I use it every night.
Món quà tuyệt nhất: cây gãi lưng. Tối nào tôi cũng dùng.
☀️🧴
KIỂU 6/10
sunburn
/ˈsʌnbɝːn/
cháy nắng
Day one, my sunburn hurts. Day three, it itches like crazy.
Ngày đầu, chỗ cháy nắng rát. Ngày thứ ba, ngứa phát điên.
🏜️🧴
KIỂU 7/10
dry skin
/draɪ skɪn/
da khô
Winter dry skin: lotion three times a day, still itchy.
Da khô mùa đông: thoa kem ba lần một ngày, vẫn ngứa.
🤧🐈
KIỂU 8/10
allergic
/əˈlɝːdʒɪk/
bị dị ứng
I'm allergic to cats. My cat doesn't care.
Tôi dị ứng với mèo. Mèo nhà tôi không quan tâm.
🔴🦐
KIỂU 9/10
hives
/haɪvz/
nổi mề đay
I ate shrimp at the party and broke out in hives.
Tôi ăn tôm ở tiệc và nổi mề đay khắp người.
🌿⚠️
KIỂU 10/10
poison ivy
/ˈpɔɪzən ˈaɪvi/
cây thường xuân độc
Leaves of three? That's poison ivy. Don't touch it!
Lá mọc chùm ba? Là cây thường xuân độc đó. Đừng chạm vào!
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ngứa ngáy bằng tiếng Anh