Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 7

Ngủ gà ngủ gật tiếng Anh là gì? 🥱

10 kiểu ngáp & buồn ngủ bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 7/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥱👔
KIỂU 1/10
yawn
/jɔːn/
ngáp
I yawned in the meeting. My boss yawned back.
Tôi ngáp trong cuộc họp. Sếp ngáp lại.
😴🕑
KIỂU 2/10
sleepy
/ˈsliːpi/
buồn ngủ
Sleepy at 2 p.m., wide awake at 2 a.m. Every day.
2 giờ chiều buồn ngủ, 2 giờ sáng tỉnh queo. Ngày nào cũng vậy.
💊😪
KIỂU 3/10
drowsy
/ˈdraʊzi/
lơ mơ, buồn ngủ
The label said "may cause drowsiness." I'm drowsy at my desk.
Nhãn ghi "có thể gây buồn ngủ". Tôi lơ mơ ngay tại bàn làm việc.
💤📺
KIỂU 4/10
nod off
/nɑːd ɔːf/
gục gà ngủ gật
Dad nods off in every movie, then says he saw it all.
Bố ngủ gật mọi bộ phim, rồi nói là đã xem hết.
📉☕
KIỂU 5/10
afternoon slump
/ˌæftɚˈnuːn slʌmp/
cơn uể oải buổi chiều
Afternoon slump: third coffee, still no brain.
Cơn uể oải buổi chiều: ly cà phê thứ ba, não vẫn chưa chạy.
⚡⏰
KIỂU 6/10
power nap
/ˈpaʊɚ næp/
chợp mắt nhanh
My 20-minute power nap lasted three hours.
Giấc chợp mắt 20 phút của tôi kéo dài ba tiếng.
😵🥛
KIỂU 7/10
groggy
/ˈɡrɑːɡi/
lừ đừ mới ngủ dậy
So groggy this morning, I put the milk in the cabinet.
Sáng nay lừ đừ tới mức cất hộp sữa vào tủ chén.
🌫️🏫
KIỂU 8/10
zone out
/zoʊn aʊt/
đầu óc trên mây
I zoned out in class and missed the whole lesson.
Tôi thả hồn trên mây trong lớp và lỡ nguyên bài học.
💤🛋️
KIỂU 9/10
catch some Z's
/kætʃ səm ziːz/
ngủ một giấc
I'll catch some Z's on the couch. Wake me for dinner.
Tôi ngủ một giấc trên sofa nha. Tới giờ ăn tối gọi tôi.
👀🌶️
KIỂU 10/10
rub your eyes
/rʌb jʊr aɪz/
dụi mắt
I rubbed my eyes. Then I remembered I just cut chili peppers.
Tôi dụi mắt. Rồi mới nhớ là vừa cắt ớt xong.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ngáp & buồn ngủ bằng tiếng Anh