Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 6

Hắt xì tiếng Anh là gì? 🤧

10 kiểu hắt xì bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 6/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🤧🐕
KIỂU 1/10
sneeze
/sniːz/
hắt xì
I sneeze so loud, the neighbor's dog starts barking.
Tôi hắt xì to tới mức chó nhà hàng xóm sủa theo.
🤧😇
KIỂU 2/10
bless you
/bles juː/
câu nói khi ai hắt xì
I sneezed eight times. After four, nobody said "bless you."
Tôi hắt xì tám cái. Sau cái thứ tư, chẳng ai thèm chúc gì nữa.
😤💼
KIỂU 3/10
hold in a sneeze
/hoʊld ɪn ə sniːz/
nín hắt xì
I held in a sneeze in the meeting. My eyes almost popped out.
Tôi nín hắt xì trong cuộc họp. Mắt suýt lồi ra ngoài.
😵👻
KIỂU 4/10
hiccups
/ˈhɪkʌps/
nấc cụt
To stop my hiccups, my wife yelled "BOO!" I still have them.
Để chữa nấc cụt, vợ tôi hét "HÙ!" Tôi vẫn nấc tiếp.
👶👏
KIỂU 5/10
burp
/bɝːp/
ợ
The baby burped. The whole family clapped.
Em bé ợ một cái. Cả nhà vỗ tay.
😬🌙
KIỂU 6/10
grind your teeth
/ɡraɪnd jɚ tiːθ/
nghiến răng
My husband grinds his teeth at night. It sounds like a blender.
Chồng tôi nghiến răng lúc ngủ. Nghe như máy xay sinh tố.
😳🍔
KIỂU 7/10
growl
/ɡraʊl/
(bụng) sôi ục ục
My stomach growled in a quiet meeting. Everyone heard.
Bụng tôi sôi ục ục giữa cuộc họp im phăng phắc. Ai cũng nghe.
🤧🎺
KIỂU 8/10
blow your nose
/bloʊ jɚ noʊz/
xì mũi
Dad blows his nose like a trumpet.
Bố xì mũi kêu như thổi kèn.
🗣️🤫
KIỂU 9/10
clear your throat
/klɪr jɚ θroʊt/
hắng giọng
Mom clears her throat. Everyone stops talking.
Mẹ hắng giọng một cái. Cả nhà im bặt.
✊🍿
KIỂU 10/10
crack your knuckles
/kræk jɚ ˈnʌkəlz/
bẻ khớp ngón tay
Stop cracking your knuckles. It sounds like popcorn.
Đừng bẻ khớp tay nữa. Nghe như đang nổ bỏng ngô.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu hắt xì bằng tiếng Anh