Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 15

Áo kẻ sọc tiếng Anh là gì? 🦓

10 kiểu màu & họa tiết bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 15/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👔🍂
KIỂU 1/10
plaid
/plæd/
kẻ ca-rô
In the fall, every dad wears a plaid shirt. It's the law.
Mùa thu ông bố nào cũng mặc áo ca-rô. Luật rồi.
⚫👗
KIỂU 2/10
polka dots
/ˈpoʊlkə dɑːts/
chấm bi
Grandma's polka dot dress is back in style. She's thrilled.
Váy chấm bi của bà lại thành mốt. Bà vui lắm.
🦓🚸
KIỂU 3/10
stripes
/straɪps/
sọc
Dad and I both wore stripes. We look like a crosswalk.
Bố với tôi cùng mặc áo sọc. Nhìn như vạch qua đường.
💚🏃
KIỂU 4/10
neon
/ˈniːɑːn/
màu dạ quang
In my neon running jacket, cars see me a mile away.
Mặc áo chạy bộ màu dạ quang, xe cách một dặm đã thấy tôi.
🌸🛋
KIỂU 5/10
floral
/ˈflɔːrəl/
họa tiết hoa
Mom's floral shirt matches the couch. We lost her twice.
Áo hoa của mẹ trùng màu ghế sofa. Cả nhà tìm mẹ hai lần.
🎨🧁
KIỂU 6/10
pastel
/pæˈstel/
màu phấn nhạt
My wife painted the whole house pastel. It looks like a cupcake.
Vợ tôi sơn cả nhà màu pastel. Nhìn như cái bánh cupcake.
🌈👕
KIỂU 7/10
tie-dye
/ˈtaɪ daɪ/
nhuộm loang
Summer camp: we made tie-dye shirts. And tie-dye hands.
Trại hè: tụi nhỏ làm áo nhuộm loang. Và cả tay nhuộm loang.
🌲🛒
KIỂU 8/10
camo
/ˈkæmoʊ/
đồ rằn ri
My uncle wears camo to the grocery store. Nobody can find him.
Chú tôi mặc đồ rằn ri đi chợ. Không ai tìm thấy chú.
🐆🚗
KIỂU 9/10
animal print
/ˈænəməl prɪnt/
họa tiết da thú
My aunt loves animal print. Even her car seats are leopard.
Dì tôi mê họa tiết da thú. Ghế xe cũng da báo.
🎨😵
KIỂU 10/10
clash
/klæʃ/
đá màu nhau
"Your shirt and pants clash." "No, it's a style."
"Áo với quần bạn đá màu nhau." "Không, đây là phong cách."
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu màu & họa tiết bằng tiếng Anh