Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 16

Áo phao tiếng Anh là gì? 🧥

10 kiểu đồ mùa đông bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 16/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🧥⛄
KIỂU 1/10
puffer jacket
/ˈpʌfɚ ˈdʒækɪt/
áo phao
In my puffer jacket, I can't put my arms down.
Mặc áo phao vào, tôi không hạ tay xuống được.
🧶⛄
KIỂU 2/10
beanie
/ˈbiːni/
mũ len
I wear a beanie all winter. Nobody has seen my hair since November.
Tôi đội mũ len suốt mùa đông. Từ tháng 11 không ai thấy tóc tôi.
🧤🤷
KIỂU 3/10
gloves
/ɡlʌvz/
găng tay
I have five pairs of gloves. All left hands.
Tôi có năm đôi găng tay. Toàn là chiếc bên trái.
🧅🥵
KIỂU 4/10
layers
/ˈleɪɚz/
nhiều lớp áo
Five layers on. Then I walk into a heated store.
Mặc năm lớp áo. Rồi bước vào cửa hàng mở máy sưởi.
👖👴
KIỂU 5/10
long johns
/ˈlɔːŋ dʒɑːnz/
đồ giữ nhiệt mặc trong
Grandpa wears long johns from October to May.
Ông mặc đồ giữ nhiệt từ tháng 10 tới tháng 5.
🥾⛄
KIỂU 6/10
snow boots
/snoʊ buːts/
ủng đi tuyết
Snow boots by the door: 12 pairs. We're a family of four.
Ủng đi tuyết ở cửa: 12 đôi. Nhà có bốn người.
🎧🙉
KIỂU 7/10
earmuffs
/ˈɪrmʌfs/
chụp tai giữ ấm
With earmuffs on, I can't hear my kids. Best winter ever.
Đeo chụp tai giữ ấm, tôi không nghe tụi nhỏ la. Mùa đông tuyệt nhất.
🧣👩
KIỂU 8/10
bundle up
/ˈbʌndəl ʌp/
mặc thật ấm
Mom bundled me up so much, I couldn't walk.
Mẹ mặc cho tôi ấm tới mức tôi không đi nổi.
🔥🧤
KIỂU 9/10
hand warmers
/hænd ˈwɔːrmɚz/
túi sưởi tay
Hand warmers in every pocket. I'm a walking heater.
Túi sưởi tay trong mọi túi áo. Tôi là cái lò sưởi biết đi.
🧥🥶
KIỂU 10/10
parka
/ˈpɑːrkə/
áo khoác dày có mũ
In Minnesota, a parka isn't fashion. It's survival.
Ở Minnesota, áo parka không phải thời trang. Là để sống sót.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đồ mùa đông bằng tiếng Anh