Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 4

Tiền đồng chi trả tiếng Anh là gì? 🩺

10 kiểu đi bác sĩ bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 4/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🩺📋
KIỂU 1/10
checkup
/ˈtʃekʌp/
khám tổng quát
My yearly checkup: "Eat less, sleep more." Thanks, doc.
Khám tổng quát hằng năm: "Ăn ít, ngủ nhiều." Cảm ơn bác sĩ.
📅🤒
KIỂU 2/10
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
lịch hẹn khám
The next appointment is in three months. I'll be better by then.
Lịch hẹn gần nhất là ba tháng nữa. Tới lúc đó tôi khỏi rồi.
💳💧
KIỂU 3/10
copay
/ˈkoʊpeɪ/
tiền đồng chi trả
Copay: $40 to hear "Drink more water."
Tiền đồng chi trả: 40 đô để nghe câu "Uống nhiều nước vào."
💊📄
KIỂU 4/10
prescription
/prɪˈskrɪpʃən/
đơn thuốc
The doctor's handwriting on my prescription looks like art.
Chữ bác sĩ trên đơn thuốc nhìn như tranh nghệ thuật.
🏥⏳
KIỂU 5/10
urgent care
/ˈɝːdʒənt ker/
phòng khám khẩn cấp
Urgent care: urgent for them, three hours for me.
Phòng khám khẩn cấp: khẩn cho họ, còn tôi chờ ba tiếng.
⚠️💊
KIỂU 6/10
side effects
/saɪd ɪˈfekts/
tác dụng phụ
Side effects may include: worrying about side effects.
Tác dụng phụ có thể gồm: lo lắng về tác dụng phụ.
🪑👴
KIỂU 7/10
waiting room
/ˈweɪtɪŋ ruːm/
phòng chờ
I aged ten years in the waiting room.
Tôi già thêm mười tuổi trong phòng chờ.
💳🏥
KIỂU 8/10
insurance card
/ɪnˈʃʊrəns kɑːrd/
thẻ bảo hiểm
"Insurance card, please." Where did I put it…
"Cho xem thẻ bảo hiểm." Tôi để nó ở đâu ta…
💉🧾
KIỂU 9/10
shot
/ʃɑːt/
mũi tiêm
The shot didn't hurt. The bill did.
Mũi tiêm không đau. Hóa đơn mới đau.
🔁📅
KIỂU 10/10
follow-up
/ˈfɑːloʊ ʌp/
tái khám
Follow-up visit: "How do you feel?" "Poorer."
Buổi tái khám: "Thấy sao rồi?" "Thấy nghèo hơn."
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi bác sĩ bằng tiếng Anh