Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí › Tập 10

Lửa trại tiếng Anh là gì? 🏕️

10 kiểu cắm trại bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí · Tập 10/15

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
⛺🌧️
KIỂU 1/10
tent
/tent/
cái lều
We set up the tent in two hours. Then it rained.
Tụi tôi dựng lều mất hai tiếng. Rồi trời mưa.
🔥👻
KIỂU 2/10
campfire
/ˈkæmpfaɪɚ/
lửa trại
Campfire stories: Dad tells the same one every year.
Chuyện kể bên lửa trại: năm nào bố cũng kể đúng một chuyện.
🍫🔥
KIỂU 3/10
s'mores
/smɔːrz/
bánh kẹp kẹo dẻo nướng
I came for nature. I stayed for s'mores.
Tôi đi vì thiên nhiên. Tôi ở lại vì bánh kẹp kẹo dẻo nướng.
🦟💨
KIỂU 4/10
bug spray
/ˈbʌɡ spreɪ/
thuốc xịt chống côn trùng
I used a whole can of bug spray. The mosquitoes loved it.
Tôi xịt hết nguyên chai chống muỗi. Muỗi vẫn khoái.
🛌🌯
KIỂU 5/10
sleeping bag
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/
túi ngủ
I zipped up my sleeping bag and became a burrito.
Tôi kéo khóa túi ngủ lên và thành cái bánh cuộn.
🥾⛰️
KIỂU 6/10
hike
/haɪk/
đi bộ đường dài
"It's a short hike," he said. Five hours later…
"Đi bộ chút xíu thôi," anh ấy nói. Năm tiếng sau…
🏕️🔌
KIỂU 7/10
roughing it
/ˈrʌfɪŋ ɪt/
sống kham khổ ngoài trời
Roughing it: no Wi-Fi for one whole night.
Sống kham khổ ngoài trời: nguyên một đêm không có Wi-Fi.
🔦🦋
KIỂU 8/10
headlamp
/ˈhedlæmp/
đèn pin đội đầu
I wore a headlamp, and every bug in the forest followed me.
Tôi đeo đèn pin đội đầu, và cả rừng côn trùng bay theo tôi.
✨⛺
KIỂU 9/10
glamping
/ˈɡlæmpɪŋ/
cắm trại sang chảnh
Glamping: camping, but with a real bed and coffee.
Cắm trại sang chảnh: cắm trại nhưng có giường thật và cà phê.
🌲🦝
KIỂU 10/10
campsite
/ˈkæmpsaɪt/
khu cắm trại
Our campsite had one visitor: a raccoon that took our bread.
Khu cắm trại có một vị khách: con gấu mèo lấy mất bánh mì của tụi tôi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu cắm trại bằng tiếng Anh