Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí › Tập 9

Kem chống nắng tiếng Anh là gì? 🏖️

10 kiểu đi biển bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí · Tập 9/15

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🧴☀️
KIỂU 1/10
sunscreen
/ˈsʌnskriːn/
kem chống nắng
I forgot sunscreen on one arm. Now I'm two colors.
Tôi quên thoa kem chống nắng một bên tay. Giờ tôi có hai màu da.
😎🦝
KIỂU 2/10
tan lines
/ˈtæn laɪnz/
lằn rám nắng trên da
I have sunglasses tan lines. I look like a raccoon.
Tôi bị rám nắng thành lằn hình cặp kính. Nhìn như con gấu mèo.
🏊👩
KIỂU 3/10
lifeguard
/ˈlaɪfɡɑːrd/
nhân viên cứu hộ
Mom thinks she's the lifeguard: "Not too far!"
Mẹ tưởng mình là nhân viên cứu hộ: "Đừng ra xa quá!"
🌊🕶️
KIỂU 4/10
wave
/weɪv/
con sóng
One big wave, and my sunglasses were gone forever.
Một con sóng lớn, và cặp kính râm của tôi đi mãi mãi.
🏖️⏰
KIỂU 5/10
beach towel
/biːtʃ ˈtaʊəl/
khăn tắm biển
Dad saves the best spot with one beach towel at 6 a.m.
Bố giữ chỗ đẹp nhất bằng một cái khăn tắm biển lúc 6 giờ sáng.
🌊🧺
KIỂU 6/10
high tide
/ˌhaɪ ˈtaɪd/
thủy triều lên
High tide came in and took our snacks.
Thủy triều lên cuốn luôn đồ ăn vặt của tụi tôi.
🏰👨
KIỂU 7/10
sandcastle
/ˈsændˌkæsəl/
lâu đài cát
Dad built the sandcastle. The kids just watched.
Bố xây lâu đài cát. Tụi nhỏ chỉ ngồi xem.
🎡🍦
KIỂU 8/10
boardwalk
/ˈbɔːrdwɔːk/
đường ván ven biển
We walked the boardwalk and ate our way to the end.
Tụi tôi dạo đường ván ven biển và ăn từ đầu tới cuối.
🐦🍟
KIỂU 9/10
seagull
/ˈsiːɡʌl/
chim mòng biển
A seagull stole my fries. It didn't even say thanks.
Con mòng biển giật khoai chiên của tôi. Còn chẳng thèm cảm ơn.
👡🔥
KIỂU 10/10
flip-flops
/ˈflɪp flɑːps/
dép kẹp, dép tông
Hot sand, no flip-flops. I ran like a cartoon.
Cát nóng, không mang dép kẹp. Tôi chạy như nhân vật hoạt hình.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi biển bằng tiếng Anh