Hội thoại tiếng Anh khi tìm đồ ở cửa hàng vật liệu: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Associate
Hey, can I help you find anything?
Chào, tôi giúp bạn tìm gì không?
Bạn
Yes. I need one like this. It broke under my kitchen sink.
Có. Tôi cần một cái giống cái này. Nó bị hư dưới bồn rửa bếp.
Associate
Oh, that's a shut-off valve. Plumbing is aisle eighteen. Follow me.
À, đó là van khóa nước. Đồ ống nước ở dãy 18. Theo tôi.
Bạn
Thanks. I'm not sure about the size.
Cảm ơn. Tôi không chắc cỡ nào.
Associate
Let's hold it up to these. Yep, this one's a match.
Chúng ta so thử với mấy cái này. Đúng rồi, cái này khớp.
Bạn
Great. What tool do I need?
Tốt quá. Tôi cần dụng cụ gì?
Associate
Just two adjustable wrenches. And turn off the main water first.
Chỉ cần hai cái mỏ lết. Và nhớ khóa nước tổng trước.
Bạn
Okay. Also, can I get two copies of this key?
Được. Tôi cũng muốn làm hai chìa khóa giống cái này.
Associate
Sure, the key machine is up front by register one.
Được, máy làm chìa ở phía trước gần quầy số 1.
Từ hay dùng
aisledãy kệ
partlinh kiện, phụ tùng
screwốc vít
wrenchcờ lê, mỏ lết
screwdrivertua vít
plumbingđồ ống nước
threadsren (của ốc, ống)
key copychìa khóa làm thêm
washerlong đền, vòng đệm
Mẹo khi ở Mỹ
Mang theo món đồ bị hư (hoặc chụp ảnh cả nhãn, số model) — cách nhanh nhất để nhân viên tìm đúng món, không cần biết tên tiếng Anh.
Giữ hóa đơn: các chuỗi cửa hàng vật liệu lớn thường cho đổi trả trong khoảng 30–90 ngày tùy món. Mua dư 1–2 cỡ rồi trả lại cái không dùng là chuyện bình thường.
Nhiều cửa hàng có máy làm chìa khóa tự động hoặc tại quầy, vài đô một chìa; chìa xe đời mới có chip thường phải làm ở thợ khóa hoặc đại lý.
Việc điện, gas hoặc ống chính phức tạp nên gọi thợ có giấy phép; một số việc cần giấy phép của thành phố (permit) — tùy địa phương.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.