Hội thoại tiếng Anh khi thi lái: kiểm tra xe trước khi chạy: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Giám khảo · Examiner
Can I see your registration and insurance?
Cho tôi xem giấy đăng ký và bảo hiểm.
Bạn
Here they are.
Đây ạ.
Giám khảo · Examiner
Thanks. Turn on your left signal, then the right.
Cảm ơn. Bật xi-nhan trái, rồi phải.
Bạn
Left... and now right.
Trái... giờ phải.
Giám khảo · Examiner
Good. Step on the brake. Now honk the horn.
Tốt. Đạp phanh. Giờ bấm còi.
Bạn
Okay. Do you need the hand signals too?
Dạ. Bạn có cần dấu tay không?
Giám khảo · Examiner
Yes. Show me a right turn.
Có. Ra dấu quẹo phải cho tôi xem.
Bạn
Left arm out, bent up, like this.
Tay trái đưa ra, gập lên, như vầy.
Giám khảo · Examiner
Perfect. Everything works. Let's start.
Hoàn hảo. Mọi thứ đều chạy tốt. Bắt đầu nhé.
Từ hay dùng
examinergiám khảo
registrationgiấy đăng ký xe
proof of insurancegiấy chứng nhận bảo hiểm
brake lightsđèn phanh
horncòi
hand signaldấu tay
defrosternút sấy kính
emergency flashersđèn khẩn cấp (đèn hazard)
parking brakephanh tay
reschedulehẹn lại
Mẹo khi ở Mỹ
Trước khi chạy, giám khảo thường kiểm tra xe: xi-nhan, đèn phanh, còi, phanh tay, dấu tay, nút sấy kính, đèn khẩn cấp, giấy đăng ký và bảo hiểm. Danh mục cụ thể tùy tiểu bang (ví dụ California có "Pre-Drive Checklist" trên dmv.ca.gov).
Ở California, nếu một bộ phận an toàn của xe không đạt (như đèn phanh hư, còi không kêu), buổi thi bị dời lại — nên nhờ người kiểm tra đèn phanh trước ngày thi.