Pound, feet và độ F
Pounds, Feet, and Fahrenheit
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi pound, feet và độ F: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Tom
It's going to be ninety today.
Hôm nay sẽ 90 độ.
Bạn
Ninety? Is that Fahrenheit?
90? Độ F hả?
Tom
Yes. That's about thirty-two Celsius.
Đúng. Khoảng 32 độ C.
Bạn
Oh, hot. And the doctor said I weigh one twenty.
Ồ, nóng. Còn bác sĩ nói tôi nặng 120.
Tom
One twenty pounds. That's about fifty-four kilos.
120 pound. Khoảng 54 ký.
Bạn
Okay. And a mile is about one point six kilometers?
Dạ. Còn một dặm khoảng 1,6 cây số hả?
Tom
Exactly. You're learning fast.
Chính xác. Bạn học nhanh đó.
Bạn
Thanks. I'll practice with my phone.
Cảm ơn. Tôi sẽ tập với điện thoại.
Từ hay dùng
Fahrenheitđộ F
Celsiusđộ C
miledặm (khoảng 1,6 km)
poundpound (khoảng 0,45 kg)
ounceounce (khoảng 28 gram)
footfoot (khoảng 30 cm)
inchinch (2,54 cm)
gallongallon (khoảng 3,8 lít)
degreeđộ
Mẹo khi ở Mỹ
- Đổi nhanh nhiệt độ: độ C ≈ (độ F − 30) ÷ 2. Mốc dễ nhớ: 32°F = 0°C (nước đóng băng), 68°F = 20°C, 98,6°F ≈ 37°C (thân nhiệt bình thường), 100°F ≈ 38°C (sốt).
- 1 pound ≈ 0,45 kg (1 kg ≈ 2,2 lb); 1 dặm ≈ 1,6 km; 1 foot ≈ 30 cm; 1 inch = 2,54 cm; 1 gallon ≈ 3,8 lít. Giá thịt, rau ở chợ Mỹ thường tính theo pound.
- Bác sĩ, DMV và đơn từ ở Mỹ hỏi chiều cao theo feet/inch (ví dụ 5'2") và cân nặng theo pound. Ghi sẵn số của bạn vào điện thoại.
Bài liên quan