Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Mặc đồ bảo hộ trước khi vào xưởng

Mặc đồ bảo hộ trước khi vào xưởng

Putting On My Safety Gear

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi mặc đồ bảo hộ trước khi vào xưởng: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
Today, I am getting ready for my shift at the plant.
Hôm nay tôi chuẩn bị vào ca ở nhà máy.
Narrator
Before I go on the floor, I put on my PPE.
Trước khi vào xưởng, tôi mặc đồ bảo hộ.
Narrator
PPE means personal protective equipment.
PPE nghĩa là thiết bị bảo hộ cá nhân.
Narrator
First, I put on my steel-toe boots.
Đầu tiên, tôi mang giày mũi thép.
Narrator
This is called a hairnet. It covers all my hair.
Cái này gọi là lưới trùm tóc. Nó trùm kín hết tóc tôi.
Narrator
Next, I put on my hard hat.
Tiếp theo, tôi đội mũ bảo hộ.
Narrator
These are called earplugs. It's very loud inside.
Mấy cái này gọi là nút bịt tai. Bên trong ồn lắm.
Narrator
I roll them and put them in my ears.
Tôi vê nhỏ lại rồi nhét vào tai.
Narrator
I put on my safety glasses.
Tôi đeo kính bảo hộ.
Narrator
This is called a smock. I put it on over my clothes.
Cái này gọi là áo choàng làm việc. Tôi mặc nó bên ngoài quần áo.
Narrator
I wash my hands at the hand wash station.
Tôi rửa tay ở chỗ rửa tay.
Narrator
Last, I put on my gloves.
Cuối cùng, tôi đeo găng tay.
Narrator
I check everything in the mirror. Okay, I'm ready to work!
Tôi xem lại mọi thứ trong gương. Được rồi, tôi sẵn sàng làm việc!

Từ hay dùng

PPE / safety gearđồ bảo hộ
hairnetlưới trùm tóc
beard netlưới trùm râu
hard hatmũ bảo hộ
safety glasseskính bảo hộ
earplugsnút bịt tai
smockáo choàng làm việc
glovesgăng tay
steel-toe bootsgiày mũi thép
hand wash stationchỗ rửa tay

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Cắt cỏ sân nhàMowing the LawnXúc tuyết ngày tuyết rơiShoveling Snow on a Snow DayLồng áo gối, dọn giườngPutting On a PillowcaseĐưa xe qua máy rửa xe tự độngGoing Through a Car Wash
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›