Đồ trong phòng bị hư
Something Is Broken in the Room
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câuHội thoại tiếng Anh khi đồ trong phòng bị hư: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Karen
Hi, this is Karen. What's up?
Chào, Karen đây. Có chuyện gì?
Bạn
Room 118. Something is broken.
Phòng 118. Có đồ bị hư.
Karen
Okay. What's broken?
Rồi. Cái gì hư?
Bạn
The lamp. And the sink is leaking.
Cái đèn. Và bồn rửa rỉ nước.
Karen
Is there water on the floor?
Có nước dưới sàn không?
Bạn
A little. I put a towel down.
Một chút. Tôi lót khăn rồi.
Karen
Good. I'll call maintenance.
Tốt. Tôi gọi bảo trì.
Bạn
Thank you. I'll write it down.
Cảm ơn. Tôi sẽ ghi lại.
Từ hay dùng
brokenhư, bể
doesn't workkhông chạy, không hoạt động
leakingrỉ nước
lampđèn
sinkbồn rửa
toiletbồn cầu
maintenancebộ phận bảo trì
floorsàn nhà
Mẹo khi ở Mỹ
- Đồ hư thì báo, không tự sửa đồ điện hay ống nước; dính điện hoặc nước là nguy hiểm, và sửa không phải việc của bạn.
- Ghi số phòng + đồ hư vào tờ danh sách hoặc báo qua app/radio. Nếu không nói được, chụp hình đưa giám sát xem cũng được.
- Thấy dấu hiệu rệp giường (bed bugs: chấm đen nhỏ trên nệm, con bọ nâu nhỏ): ngưng dọn phòng đó, không mang ga ra xe đẩy, báo giám sát ngay.
Bài liên quan