Hội thoại tiếng Anh khi đi xem phim ở rạp: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Narrator
Tonight my friend and I go to the movies.
Tối nay tôi và một người bạn đi xem phim.
Narrator
I bought tickets on my phone.
Tôi mua vé trên điện thoại.
Narrator
We picked our seats: row F.
Chúng tôi chọn ghế: hàng F.
Narrator
First, I show my ticket code at the door.
Đầu tiên, tôi đưa mã vé ở cửa.
Narrator
Next, we go to the concession stand.
Tiếp theo, chúng tôi ra quầy bắp nước.
Narrator
This is called popcorn. We get a large to share.
Cái này gọi là bắp rang. Chúng tôi mua hộp lớn ăn chung.
Narrator
We find theater number five.
Chúng tôi tìm phòng chiếu số năm.
Narrator
We sit in row F. The seats recline!
Chúng tôi ngồi hàng F. Ghế ngả ra được!
Narrator
The lights go down. There are trailers for new movies.
Đèn tắt bớt. Có các đoạn giới thiệu phim mới.
Narrator
I turn my phone to silent.
Tôi chuyển điện thoại sang im lặng.
Narrator
Then the movie starts. It's so funny.
Rồi phim bắt đầu. Hài quá.
Narrator
Finally, we throw away our trash and go home.
Cuối cùng, chúng tôi bỏ rác và về nhà.
Từ hay dùng
movie theaterrạp chiếu phim
showtimegiờ chiếu
matineesuất chiều giá rẻ
ticketvé
seat / rowghế / hàng
concession standquầy bắp nước
popcornbắp rang
trailer / previewđoạn giới thiệu phim
ratingxếp loại phim
Mẹo khi ở Mỹ
Mua vé trên app/web của rạp để chọn ghế trước; suất chiều (matinee) và ngày thường thường rẻ hơn. Trước phim có khoảng 15–20 phút quảng cáo và giới thiệu phim.
Xếp loại phim: G (mọi lứa tuổi), PG (nên có phụ huynh hướng dẫn), PG-13 (phụ huynh lưu ý với trẻ dưới 13), R (dưới 17 tuổi phải có phụ huynh đi cùng). Tắt chuông điện thoại, không nói chuyện, tự bỏ rác khi về.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.