Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Khẩn cấp › Cảnh báo thời tiết nguy hiểm (lốc xoáy, bão, động đất)

Cảnh báo thời tiết nguy hiểm (lốc xoáy, bão, động đất)

Severe Weather Warnings

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi cảnh báo thời tiết nguy hiểm (lốc xoáy, bão, động đất): câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Hàng xóm · Neighbor
Did your phone just go off? There's a tornado warning!
Điện thoại bạn vừa kêu à? Có cảnh báo lốc xoáy!
Bạn
Yes! What should we do?
Có! Chúng ta phải làm gì?
Hàng xóm · Neighbor
A warning means take cover now. Do you have a basement?
Warning nghĩa là trú ẩn ngay. Nhà bạn có tầng hầm không?
Bạn
No, we don't.
Không có.
Hàng xóm · Neighbor
Then go to a room in the middle of the house, away from windows.
Vậy vào phòng ở giữa nhà, tránh xa cửa sổ.
Bạn
Okay. The bathroom has no windows.
Vâng. Phòng tắm không có cửa sổ.
Hàng xóm · Neighbor
Perfect. Bring the kids, cover your heads, and stay there until it's over.
Tốt. Đưa các con vào, che đầu lại, và ở đó đến khi hết.
Bạn
Got it. Stay safe!
Rồi. Bạn cũng giữ an toàn nhé!

Từ hay dùng

tornadolốc xoáy
hurricanebão lớn
earthquakeđộng đất
watchtheo dõi (có thể xảy ra)
warningcảnh báo khẩn (đang/sắp xảy ra)
take covertrú ẩn
evacuation zonevùng sơ tán
flash floodlũ quét
shelternơi trú ẩn

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Cảnh báo lốc xoáy khi đang ở cửa hàngTornado Warning at the StoreTin báo khẩn cấp trên điện thoạiEmergency Alert on Your PhoneSơ tán và tìm nơi trú bãoEvacuation and SheltersChuẩn bị đón bãoGetting Ready for a Hurricane
Xem tất cả bài Khẩn cấp ›