Học miễn phí
Trang chủ › Chủ đề › Nghe chậm: đời sống Mỹ › Bếp ga hay bếp điện

Bếp ga hay bếp điện

Gas Stove or Electric Stove

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từng câu

Hội thoại tiếng Anh khi bếp ga hay bếp điện: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.

Hội thoại mẫu

Narrator
This is my kitchen. This is called a stove.
Đây là nhà bếp của tôi. Cái này gọi là bếp.
Narrator
Some homes have a gas stove. Some have an electric stove.
Có nhà dùng bếp ga. Có nhà dùng bếp điện.
Narrator
A gas stove has a real fire.
Bếp ga có lửa thật.
Narrator
You push the knob and turn it. Click, click, fire!
Bạn ấn núm rồi vặn. Tách, tách, có lửa!
Narrator
Now my stove is electric.
Bây giờ bếp nhà tôi là bếp điện.
Narrator
There is no fire. The burner gets red and hot.
Không có lửa. Mặt bếp đỏ lên và nóng.
Narrator
First, I put a pot of water on the burner.
Đầu tiên, tôi đặt nồi nước lên bếp.
Narrator
Next, I turn the knob to high.
Tiếp theo, tôi vặn núm lên mức cao.
Narrator
I turn on the fan above the stove.
Tôi bật quạt hút phía trên bếp.
Narrator
The water boils, so I turn it down to low.
Nước sôi, nên tôi vặn nhỏ lại.
Narrator
When I finish, I turn the knob to off.
Nấu xong, tôi vặn núm về tắt.
Narrator
The light says hot surface. I don't touch it.
Đèn báo mặt bếp còn nóng. Tôi không chạm vào.
Narrator
Finally, I wipe the stove when it is cool.
Cuối cùng, tôi lau bếp khi đã nguội.

Từ hay dùng

stovebếp
ovenlò nướng
burnermặt bếp, họng bếp
knobnúm vặn
flamengọn lửa
high / medium / lowlửa lớn / vừa / nhỏ
vent fan / range hoodquạt hút mùi
pot / pannồi / chảo

Mẹo khi ở Mỹ

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Bài liên quan

Nấu nước sôi để nấu cơmBoiling Water for RiceĐánh răngBrushing My TeethChỉnh máy điều nhiệt trong nhàSetting the ThermostatĐổ xăng cho xeFilling Up With Gas
Xem tất cả bài Nghe chậm: đời sống Mỹ ›