Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc › Tập 5

Vui như Tết tiếng Anh là gì? 🥳

10 kiểu vui bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc · Tập 5/11

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
😊💵
KIỂU 1/10
happy
/ˈhæpi/
vui
I'm happy. Today is payday.
Tôi vui. Hôm nay lãnh lương.
🤩🍕
KIỂU 2/10
thrilled
/θrɪld/
cực kỳ phấn khích
I'm thrilled! The pizza came early.
Tôi phấn khích quá! Pizza giao sớm.
🌙👩
KIỂU 3/10
over the moon
/ˈoʊvɚ ðə muːn/
sướng rơn
Mom was over the moon. I called her first.
Mẹ sướng rơn. Vì tôi gọi cho mẹ trước.
☁️💍
KIỂU 4/10
on cloud nine
/ɑːn klaʊd naɪn/
lâng lâng hạnh phúc
She said yes! I'm on cloud nine.
Cô ấy đồng ý rồi! Tôi lâng lâng hạnh phúc.
💪🔥
KIỂU 5/10
pumped
/pʌmpt/
hào hứng
I'm so pumped for the weekend. It's Monday.
Tôi hào hứng cho cuối tuần quá. Mới thứ Hai.
⏳🏖️
KIỂU 6/10
can't wait
/kænt weɪt/
nóng lòng
I can't wait for vacation. I'm packed. It's in May.
Tôi nóng lòng đi nghỉ lắm. Đồ soạn xong rồi. Tháng Năm mới đi.
😌🐈
KIỂU 7/10
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ cả người
I was so relieved. The noise was just the cat.
Tôi nhẹ cả người. Tiếng động chỉ là con mèo.
🙏☕
KIỂU 8/10
grateful
/ˈɡreɪtfəl/
biết ơn
I'm grateful for coffee. And people. Mostly coffee.
Tôi biết ơn cà phê. Và mọi người. Chủ yếu là cà phê.
🏅👕
KIỂU 9/10
proud
/praʊd/
tự hào
Mom is so proud. I did my own laundry.
Mẹ tự hào lắm. Tôi tự giặt đồ được rồi.
🎉⛄
KIỂU 10/10
excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
háo hức
The kids are so excited about the snow. The adults are not.
Bọn nhỏ háo hức vì có tuyết. Người lớn thì không.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu vui bằng tiếng Anh