Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 11

Bồn rửa bị nghẹt nói sao? 🔧

10 kiểu sửa chữa trong nhà bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 11/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🚰🙅
KIỂU 1/10
clogged
/klɑːɡd/
bị nghẹt
The sink is clogged. Everyone says, "Not me."
Bồn rửa bị nghẹt. Ai cũng nói: "Không phải tôi."
👷⏰
KIỂU 2/10
handyman
/ˈhændimæn/
thợ sửa vặt
The handyman fixed it in five minutes. I tried for five hours.
Thợ sửa vặt sửa năm phút là xong. Tôi loay hoay năm tiếng.
🩹🚗
KIỂU 3/10
duct tape
/ˈdʌkt teɪp/
băng keo vải
Dad fixes everything with duct tape. Even the car.
Bố sửa cái gì cũng bằng băng keo vải. Kể cả xe hơi.
🔨💸
KIỂU 4/10
DIY
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
tự làm, tự sửa
DIY project: saved $100, spent $300 on tools.
Tự sửa lấy: tiết kiệm 100 đô, tốn 300 đô mua đồ nghề.
🔧💵
KIỂU 5/10
plumber
/ˈplʌmɚ/
thợ sửa ống nước
A plumber on a Sunday: $300 to hear, "Easy fix."
Gọi thợ ống nước Chủ nhật: 300 đô để nghe câu "Dễ ợt."
🐭🌙
KIỂU 6/10
squeaky
/ˈskwiːki/
kêu cót két
Our squeaky stairs tell Mom about every midnight snack.
Cầu thang kêu cót két mách mẹ mọi lần tôi ăn vụng nửa đêm.
⚡🚪
KIỂU 7/10
quick fix
/kwɪk fɪks/
cách sửa tạm
My quick fix from 2019 is still holding the door.
Cách sửa tạm năm 2019 của tôi vẫn đang giữ cánh cửa.
🏡🔨
KIỂU 8/10
fixer-upper
/ˈfɪksɚ ˌʌpɚ/
nhà cũ cần sửa
We bought a fixer-upper. We've been fixing it for 10 years.
Tụi tôi mua căn nhà cũ cần sửa. Sửa 10 năm rồi chưa xong.
🔨📞
KIỂU 9/10
handy
/ˈhændi/
khéo tay sửa đồ
"Are you handy?" "Yes. I'm great at calling someone."
"Bạn có khéo tay sửa đồ không?" "Có. Tôi khéo gọi thợ lắm."
🔩😬
KIỂU 10/10
loose
/luːs/
bị lỏng
The kitchen cabinet door is loose. It hangs by one screw.
Cửa tủ bếp bị lỏng. Nó treo trên đúng một con vít.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu sửa chữa trong nhà bằng tiếng Anh