Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 12

Cỏ dại tiếng Anh là gì? 🌱

10 kiểu làm vườn bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 12/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🌿😩
KIỂU 1/10
weeds
/wiːdz/
cỏ dại
I planted flowers. Only the weeds grew.
Tôi trồng hoa. Chỉ có cỏ dại mọc.
💦🚶
KIỂU 2/10
sprinkler
/ˈsprɪŋklɚ/
vòi tưới tự động
The sprinkler turns on the moment I walk by.
Tôi vừa đi ngang là vòi tưới tự bật.
🍂💨
KIỂU 3/10
rake
/reɪk/
cào (lá)
I raked all the leaves. Then the wind came.
Tôi cào hết lá. Rồi gió tới.
🍁⏰
KIỂU 4/10
leaf blower
/ˈliːf bloʊɚ/
máy thổi lá
My neighbor's leaf blower starts at 7 a.m. Every Saturday.
Máy thổi lá nhà hàng xóm nổ lúc 7 giờ sáng. Thứ Bảy nào cũng vậy.
🌵💀
KIỂU 5/10
water the plants
/ˈwɔːtɚ ðə plænts/
tưới cây
I forgot to water the plants. Even the cactus died.
Tôi quên tưới cây. Tới cây xương rồng cũng chết.
🐍💪
KIỂU 6/10
garden hose
/ˈɡɑːrdən hoʊz/
ống nước tưới vườn
Untangling the garden hose: my weekend workout.
Gỡ rối ống nước tưới vườn: bài tập thể dục cuối tuần của tôi.
👍🌿
KIỂU 7/10
green thumb
/ɡriːn θʌm/
khéo trồng cây
Mom has a green thumb. Her herbs feed the whole street.
Mẹ khéo trồng cây. Rau thơm của mẹ đủ cho cả xóm ăn.
🍅👴
KIỂU 8/10
backyard
/ˌbækˈjɑːrd/
sân sau
My parents turned the backyard into a vegetable farm.
Bố mẹ tôi biến sân sau thành trang trại rau.
🌷🐕
KIỂU 9/10
flower bed
/ˈflaʊɚ bed/
luống hoa
The dog dug up my flower bed. He looks proud.
Con chó đào tung luống hoa của tôi. Nhìn nó tự hào lắm.
🌻💧
KIỂU 10/10
potted plant
/ˈpɑːtɪd plænt/
cây trồng chậu
My potted plant drinks more water than I do.
Cây trồng chậu của tôi uống nước nhiều hơn tôi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu làm vườn bằng tiếng Anh