Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 2

Chủ nhà tiếng Anh là gì? 🏠

10 kiểu nhà cửa bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 2/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📦🏠
KIỂU 1/10
move in
/muːv ɪn/
dọn vào ở
We moved in a year ago. The boxes are still there.
Tụi tôi dọn vào một năm rồi. Thùng đồ vẫn còn nguyên.
🔑🐌
KIỂU 2/10
landlord
/ˈlændlɔːrd/
chủ nhà
My landlord fixes things in three to five business years.
Chủ nhà sửa đồ trong vòng ba tới năm… năm làm việc.
🛏️🍕
KIỂU 3/10
roommate
/ˈruːmmeɪt/
bạn cùng phòng
My roommate eats my food and says, "We're family."
Bạn cùng phòng ăn đồ của tôi rồi nói: "Mình là gia đình mà."
🔊🧱
KIỂU 4/10
noisy neighbor
/ˈnɔɪzi ˈneɪbɚ/
hàng xóm ồn ào
Our noisy neighbor vacuums at midnight.
Hàng xóm ồn ào nhà tôi hút bụi lúc nửa đêm.
🚰💧
KIỂU 5/10
leaky faucet
/ˈliːki ˈfɔːsɪt/
vòi nước rỉ
The leaky faucet: drip… drip… all night.
Cái vòi rỉ nước: tách… tách… suốt đêm.
💵🧽
KIỂU 6/10
security deposit
/sɪˈkjʊrəti dɪˈpɑːzɪt/
tiền cọc
I cleaned for 10 hours to get my security deposit back.
Tôi lau dọn 10 tiếng để lấy lại tiền cọc.
📄✍️
KIỂU 7/10
lease
/liːs/
hợp đồng thuê nhà
I signed a one-year lease without reading it. Classic.
Tôi ký hợp đồng thuê một năm mà không đọc. Kinh điển.
🚚🐈
KIỂU 8/10
move out
/muːv aʊt/
dọn đi
We moved out. The cat refused.
Cả nhà dọn đi. Con mèo không chịu.
🏘️📏
KIỂU 9/10
HOA
/ˌeɪtʃ oʊ ˈeɪ/
ban quản lý khu dân cư
The HOA sent a letter: my grass is one inch too tall.
Ban quản lý khu gửi thư: cỏ nhà tôi cao quá 2,5 phân.
🎉🪑
KIỂU 10/10
housewarming
/ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ/
tiệc tân gia
Housewarming party! Please bring your own chairs.
Tiệc tân gia! Mời mọi người tự mang ghế theo.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu nhà cửa bằng tiếng Anh