Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 1

Ngủ nướng tiếng Anh là gì? 😴

10 kiểu ngủ bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 1/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
😪💼
KIỂU 1/10
doze off
/doʊz ɔf/
ngủ gật
I dozed off in the meeting. Right when my boss asked me a question.
Tôi ngủ gật trong cuộc họp. Đúng lúc sếp hỏi tôi.
😴🛋️
KIỂU 2/10
nap
/næp/
chợp mắt, ngủ trưa
"Just a quick nap," I said. Three hours later…
"Chợp mắt chút thôi", tôi nói. Ba tiếng sau…
🛌☀️
KIỂU 3/10
sleep in
/sliːp ɪn/
ngủ nướng
Saturday plan: sleep in. Sunday plan: sleep in again.
Thứ Bảy: ngủ nướng. Chủ Nhật: ngủ nướng tiếp.
🏃⏰
KIỂU 4/10
oversleep
/ˌoʊvɚˈsliːp/
ngủ quên, dậy trễ
I overslept. My alarm gave up before I did.
Tôi ngủ quên. Cái báo thức bỏ cuộc trước cả tôi.
⏰😩
KIỂU 5/10
hit snooze
/hɪt snuːz/
bấm báo thức thêm 5 phút
I hit snooze six times. Just five more minutes!
Tôi bấm báo lại 6 lần. Thêm 5 phút nữa thôi!
🐻💤
KIỂU 6/10
snore
/snɔːr/
ngáy
Dad snores so loud, even the dog sleeps outside.
Bố ngáy to tới mức con chó cũng ra ngoài ngủ.
🛏️🔄
KIỂU 7/10
toss and turn
/tɔs ən tɝːn/
trằn trọc
I tossed and turned all night because of one text.
Cả đêm tôi trằn trọc chỉ vì một tin nhắn.
🦉📚
KIỂU 8/10
pull an all-nighter
/pʊl ən ˌɔlˈnaɪtɚ/
thức trắng đêm
I pulled an all-nighter, then slept through the exam.
Tôi thức trắng đêm học, rồi ngủ quên luôn giờ thi.
🚶🍗
KIỂU 9/10
sleepwalk
/ˈsliːpˌwɔk/
mộng du
I sleepwalked to the fridge. Again.
Tôi mộng du ra tủ lạnh. Lại nữa.
😵🛋️
KIỂU 10/10
crash
/kræʃ/
lăn ra ngủ (vì quá mệt)
After work, I crashed on the couch with my shoes on.
Đi làm về, tôi lăn ra sofa ngủ, giày còn chưa cởi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ngủ bằng tiếng Anh