Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 2

Mua 1 tặng 1 tiếng Anh là gì? 🛍️

10 kiểu mua sắm bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 2/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🏷️🤩
KIỂU 1/10
on sale
/ɑːn seɪl/
đang giảm giá
It was on sale, so I bought three. I don't need one.
Đang giảm giá nên tôi mua ba cái. Tôi chẳng cần cái nào.
🛒🎁
KIỂU 2/10
BOGO
/ˈboʊɡoʊ/
mua 1 tặng 1
BOGO! Now I have two things I don't need.
Mua 1 tặng 1! Giờ tôi có hai món không cần.
✂️🧾
KIỂU 3/10
coupon
/ˈkuːpɑːn/
phiếu giảm giá
Mom has a coupon for everything. Even for coupons.
Mẹ có phiếu giảm giá cho mọi thứ. Kể cả cho phiếu giảm giá.
🧾🐢
KIỂU 4/10
checkout
/ˈtʃekaʊt/
quầy tính tiền
The shortest line at checkout is always the slowest.
Hàng ngắn nhất ở quầy tính tiền luôn là hàng chậm nhất.
📦↩️
KIỂU 5/10
return
/rɪˈtɝːn/
trả hàng
I return more things than I keep.
Đồ tôi trả lại còn nhiều hơn đồ tôi giữ.
🚫😭
KIỂU 6/10
sold out
/soʊld aʊt/
hết hàng
The one thing I want is always sold out.
Món duy nhất tôi muốn thì lúc nào cũng hết hàng.
👀🛒
KIỂU 7/10
browse
/braʊz/
xem lướt
I'm just browsing… with a full cart.
Tôi chỉ xem lướt thôi… với cái xe đẩy đầy ắp.
🧾📏
KIỂU 8/10
receipt
/rɪˈsiːt/
hóa đơn
The receipt is longer than my arm.
Tờ hóa đơn còn dài hơn cánh tay tôi.
🏷️😱
KIỂU 9/10
price tag
/praɪs tæɡ/
nhãn giá
I saw the price tag and put it back very gently.
Tôi nhìn nhãn giá rồi nhẹ nhàng đặt lại chỗ cũ.
🛍️💳
KIỂU 10/10
shopping spree
/ˈʃɑːpɪŋ spriː/
cơn mua sắm thả ga
One bad day, one shopping spree.
Một ngày tệ, một trận mua sắm thả ga.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu mua sắm bằng tiếng Anh