Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Chuyện hài đời thường › Tập 3

Bão tuyết tiếng Anh nói sao? ❄️

10 kiểu mùa đông bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Chuyện hài đời thường · Tập 3/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
❄️🎉
KIỂU 1/10
snow day
/snoʊ deɪ/
ngày nghỉ học vì tuyết
Snow day! The kids cheer. The parents panic.
Nghỉ học vì tuyết! Con nít reo hò. Bố mẹ hoảng hồn.
⛄😫
KIỂU 2/10
shovel
/ˈʃʌvəl/
xúc (tuyết)
I shoveled the driveway. Then the snowplow came by.
Tôi xúc sạch tuyết lối xe ra. Rồi xe ủi tuyết chạy ngang qua.
🧊🐧
KIỂU 3/10
black ice
/blæk aɪs/
băng mỏng trên đường
Black ice: I walked to my car like a penguin.
Băng mỏng trên đường: tôi đi ra xe như chim cánh cụt.
🧥🧣
KIỂU 4/10
layer up
/ˈleɪɚ ʌp/
mặc nhiều lớp
I layered up so much, I can't put my arms down.
Tôi mặc nhiều lớp tới mức không hạ tay xuống được.
🌬️🥶
KIỂU 5/10
wind chill
/wɪnd tʃɪl/
nhiệt độ cảm nhận do gió
It's 20 degrees. With the wind chill, it's "stay home."
Trời 20 độ F. Tính cả gió thì là "ở nhà đi."
☕⛄
KIỂU 6/10
hot cocoa
/hɑːt ˈkoʊkoʊ/
ca cao nóng
Snow outside, hot cocoa inside. Perfect day.
Ngoài trời tuyết, trong tay ca cao nóng. Ngày hoàn hảo.
🧊💳
KIỂU 7/10
ice scraper
/aɪs ˈskreɪpɚ/
cây cạo băng kính xe
No ice scraper? I used my credit card. Late again.
Không có cây cạo băng? Tôi lấy thẻ tín dụng cạo. Lại đi trễ.
⛄🥕
KIỂU 8/10
snowman
/ˈsnoʊmæn/
người tuyết
Our snowman looks sad. Like me on Monday.
Người tuyết nhà tôi trông buồn. Giống tôi sáng thứ Hai.
🏠😵
KIỂU 9/10
cabin fever
/ˈkæbɪn ˈfiːvɚ/
bức bối vì ở nhà lâu
Three days inside. Cabin fever. I'm talking to the fridge.
Ba ngày không ra khỏi nhà. Bức bối quá. Tôi nói chuyện với tủ lạnh.
🔥🐈
KIỂU 10/10
heater
/ˈhiːtɚ/
máy sưởi
The cat owns the spot in front of the heater.
Chỗ trước máy sưởi là của con mèo rồi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Chuyện hài đời thường ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu mùa đông bằng tiếng Anh