Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 9

Phiếu lương tiếng Anh là gì? 💵

10 kiểu lương thưởng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 9/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🧾😳
KIỂU 1/10
pay stub
/peɪ stʌb/
phiếu lương
My pay stub: big number on top, small number at the bottom.
Phiếu lương: số to ở trên, số nhỏ xíu ở dưới.
💼📞
KIỂU 2/10
payroll
/ˈpeɪroʊl/
bộ phận tính lương
My check is late. I called payroll five times.
Lương về trễ. Tôi gọi bộ phận tính lương năm lần.
🎁☕
KIỂU 3/10
bonus
/ˈboʊnəs/
tiền thưởng
My bonus this year: a $25 gift card and a mug.
Tiền thưởng năm nay: thẻ quà tặng 25 đô và một cái ly.
🏠💸
KIỂU 4/10
take-home pay
/ˈteɪk hoʊm peɪ/
lương thực nhận
My salary sounds great. My take-home pay does not.
Lương trên giấy nghe sướng. Lương thực nhận thì không.
⏰💵
KIỂU 5/10
hourly wage
/ˈaʊɚli weɪdʒ/
lương theo giờ
Hourly wage: I watch the clock and count my money.
Lương theo giờ: tôi nhìn đồng hồ và đếm tiền.
📅💵
KIỂU 6/10
biweekly
/baɪˈwiːkli/
hai tuần một lần
We get paid biweekly. My money lasts one week.
Hai tuần lãnh lương một lần. Tiền tôi chỉ đủ xài một tuần.
💰🚗
KIỂU 7/10
commission
/kəˈmɪʃən/
tiền hoa hồng
Car salespeople work on commission. That's why they smile so much.
Người bán xe ăn hoa hồng. Vậy nên họ cười suốt.
📉🐱
KIỂU 8/10
pay cut
/peɪ kʌt/
bị giảm lương
I took a pay cut. My cat still wants the fancy food.
Tôi bị giảm lương. Mèo nhà vẫn đòi ăn đồ xịn.
🔙💵
KIỂU 9/10
back pay
/bæk peɪ/
lương trả bù (truy lĩnh)
They found an error: $3 in back pay. I'm rich!
Họ phát hiện sai sót: trả bù lương 3 đô. Tôi giàu rồi!
🩺🎁
KIỂU 10/10
benefits
/ˈbenəfɪts/
phúc lợi
Low pay, but great benefits: free coffee and a ping-pong table.
Lương thấp, nhưng phúc lợi tuyệt: cà phê miễn phí và bàn bóng bàn.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu lương thưởng bằng tiếng Anh