Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 10

Mũ bảo hộ tiếng Anh là gì? 👷

10 kiểu làm nhà máy bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 10/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🏭🔩
KIỂU 1/10
assembly line
/əˈsembli laɪn/
dây chuyền lắp ráp
On the assembly line, I do the same thing 2,000 times a day.
Ở dây chuyền lắp ráp, tôi làm một động tác 2.000 lần mỗi ngày.
👷💇
KIỂU 2/10
hard hat
/hɑːrd hæt/
mũ bảo hộ
My hard hat hair is worse than my bed hair.
Tóc đội mũ bảo hộ còn xẹp lép hơn tóc mới ngủ dậy.
🥽🐞
KIỂU 3/10
safety goggles
/ˈseɪfti ˈɡɑːɡəlz/
kính bảo hộ
Safety goggles on. Now I look like a big bug.
Đeo kính bảo hộ vào. Giờ tôi trông như con bọ to.
👂🔊
KIỂU 4/10
earplugs
/ˈɪrplʌɡz/
nút bịt tai
My earplugs work so well, I missed the lunch bell.
Nút bịt tai tốt tới mức tôi không nghe chuông giờ ăn trưa.
📋🚻
KIỂU 5/10
supervisor
/ˈsuːpɚvaɪzɚ/
tổ trưởng, người giám sát
My supervisor counts my bathroom breaks.
Tổ trưởng đếm cả số lần tôi đi vệ sinh.
🥾📦
KIỂU 6/10
steel-toe boots
/ˈstiːl toʊ buːts/
giày mũi thép
Steel-toe boots: heavy, but a box fell and I felt nothing.
Giày mũi thép: nặng, nhưng thùng rơi trúng mà tôi chẳng thấy gì.
☕🍱
KIỂU 7/10
break room
/breɪk ruːm/
phòng nghỉ
The break room microwave line is longer than my break.
Hàng chờ lò vi sóng ở phòng nghỉ còn dài hơn giờ nghỉ của tôi.
🔍✅
KIỂU 8/10
quality control
/ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/
kiểm tra chất lượng
Quality control found one bad part. It was mine.
Bên kiểm tra chất lượng tìm ra một món lỗi. Của tôi.
🔧📺
KIỂU 9/10
machine operator
/məˈʃiːn ˈɑːpəreɪtɚ/
thợ đứng máy
I'm a machine operator. At home, I can't work the TV remote.
Tôi là thợ đứng máy. Về nhà không biết xài cái remote TV.
🔄👋
KIỂU 10/10
shift change
/ʃɪft tʃeɪndʒ/
giao ca
Shift change at 6. Everyone runs to the parking lot.
Giao ca lúc 6 giờ. Ai cũng chạy ra bãi đậu xe.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu làm nhà máy bằng tiếng Anh