Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể › Tập 17

Tóc rối bù tiếng Anh là gì? 💇

10 kiểu làm đẹp bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể · Tập 17/28

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
💇🧢
KIỂU 1/10
bad hair day
/bæd her deɪ/
ngày tóc xấu
It's a bad hair day. I'm wearing a hat. Indoors.
Hôm nay tóc xấu. Tôi đội mũ. Trong nhà.
✂️😱
KIỂU 2/10
trim
/trɪm/
tỉa tóc
I asked for a trim. I got a whole new haircut.
Tôi chỉ nhờ tỉa. Ra về với kiểu tóc mới toanh.
👱🌙
KIỂU 3/10
bangs
/bæŋz/
tóc mái
I cut my own bangs at 2 a.m. Big mistake.
Tôi tự cắt tóc mái lúc 2 giờ sáng. Sai lầm lớn.
🎨🍊
KIỂU 4/10
dye
/daɪ/
nhuộm tóc
I dyed my hair red. Now I'm orange.
Tôi nhuộm tóc đỏ. Giờ thành màu cam.
💅🥫
KIỂU 5/10
get your nails done
/ɡet jɚ neɪlz dʌn/
đi làm móng
I got my nails done. Now I can't open anything.
Tôi mới làm móng. Giờ không mở nổi thứ gì.
💄🌧️
KIỂU 6/10
makeup
/ˈmeɪkʌp/
trang điểm
Makeup took an hour. The rain took five seconds.
Trang điểm mất một tiếng. Cơn mưa xóa trong năm giây.
🧴⏰
KIỂU 7/10
skincare
/ˈskɪnker/
dưỡng da
My skincare routine has 10 steps. I'm late every day.
Dưỡng da của tôi có 10 bước. Ngày nào cũng trễ.
✨💔
KIỂU 8/10
glow-up
/ˈɡloʊ ʌp/
lột xác
Her glow-up after the breakup was amazing.
Cô ấy lột xác sau chia tay, đẹp không tưởng.
🦁💦
KIỂU 9/10
frizzy
/ˈfrɪzi/
tóc xù
Humid weather: my hair is frizzy like a lion.
Trời ẩm: tóc tôi xù như sư tử.
🪞🙈
KIỂU 10/10
look in the mirror
/lʊk ɪn ðə ˈmɪrɚ/
soi gương
I look in the mirror and say, "Not today."
Tôi soi gương rồi nói: "Hôm nay thôi bỏ đi."
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Sức khỏe & Cơ thể ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu làm đẹp bằng tiếng Anh