Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 16

Tự khóa mình ngoài cửa nói sao? 🔑

10 kiểu khóa cửa bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 16/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🔒🥶
KIỂU 1/10
lock yourself out
/lɑːk jɚˈself aʊt/
tự khóa mình ở ngoài
I locked myself out. In my pajamas. In January.
Tôi tự khóa mình ở ngoài. Mặc đồ ngủ. Giữa tháng Một.
🔑🌴
KIỂU 2/10
spare key
/sper kiː/
chìa khóa dự phòng
My spare key is at my friend's house. She's on vacation.
Chìa dự phòng tôi gửi nhà bạn. Bạn đang đi du lịch.
🔐👩
KIỂU 3/10
deadbolt
/ˈdedboʊlt/
chốt khóa an toàn
Mom checks the deadbolt three times before bed.
Mẹ kiểm tra chốt khóa ba lần trước khi đi ngủ.
👨😳
KIỂU 4/10
locksmith
/ˈlɑːksmɪθ/
thợ khóa
The locksmith opened my door in 10 seconds. That's scary.
Thợ khóa mở cửa nhà tôi trong 10 giây. Nghĩ mà sợ.
🚪😱
KIỂU 5/10
doorknob
/ˈdɔːrnɑːb/
tay nắm cửa
The doorknob came off. Now I'm stuck in the bathroom.
Tay nắm cửa rớt ra. Giờ tôi bị kẹt trong nhà tắm.
🔑🤔
KIỂU 6/10
keychain
/ˈkiːtʃeɪn/
móc chìa khóa
My keychain has 15 keys. I know what two of them open.
Móc khóa của tôi có 15 chìa. Tôi chỉ biết hai chìa mở cái gì.
🏠🔍
KIỂU 7/10
doormat
/ˈdɔːrmæt/
thảm chùi chân
The key under the doormat: the first place everyone looks.
Giấu chìa dưới thảm chùi chân: chỗ ai cũng tìm đầu tiên.
👀🤫
KIỂU 8/10
peephole
/ˈpiːphoʊl/
mắt thần trên cửa
Doorbell! I look through the peephole, then pretend I'm not home.
Chuông cửa reo! Tôi nhìn qua mắt thần, rồi giả vờ không có nhà.
🔑🙄
KIỂU 9/10
get a key made
/ɡet ə kiː meɪd/
làm thêm chìa khóa
I got a key made. It doesn't open anything.
Tôi đi làm thêm chìa khóa. Nó chẳng mở được gì.
🔒🙏
KIỂU 10/10
jammed
/dʒæmd/
bị kẹt
The lock is jammed. I've been begging it for ten minutes.
Ổ khóa bị kẹt. Tôi năn nỉ nó mười phút rồi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu khóa cửa bằng tiếng Anh