Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 15

Ghế ngả lưng tiếng Anh là gì? 🪑

10 kiểu đồ nội thất bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 15/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
📺😴
KIỂU 1/10
couch
/kaʊtʃ/
ghế sofa
Dad falls asleep on the couch at 8 p.m. Every night.
8 giờ tối là bố ngủ gật trên ghế sofa. Tối nào cũng vậy.
👴🐕
KIỂU 2/10
recliner
/rɪˈklaɪnɚ/
ghế ngả lưng
Grandpa's recliner: nobody sits there. Not even the dog.
Ghế ngả lưng của ông: không ai được ngồi. Kể cả con chó.
📦🔩
KIỂU 3/10
flat-pack
/ˈflæt pæk/
đồ nội thất tự lắp
Flat-pack furniture: one box, 200 screws, 3 left over.
Đồ nội thất tự lắp: một hộp, 200 con vít, dư ra 3 con.
🔧😠
KIỂU 4/10
assemble
/əˈsembəl/
lắp ráp
We assembled a desk together. Then we didn't talk for a day.
Tụi tôi cùng lắp cái bàn. Rồi giận nhau nguyên một ngày.
📬🔑
KIỂU 5/10
coffee table
/ˈkɔːfi ˈteɪbəl/
bàn trà, bàn sofa
My coffee table holds mail, keys, and zero coffee.
Bàn trà nhà tôi chứa thư, chìa khóa, và chẳng có tách trà nào.
👦👧
KIỂU 6/10
bunk bed
/ˈbʌŋk bed/
giường tầng
Bunk bed rule: every night, a fight for the top.
Luật giường tầng: tối nào cũng giành nhau tầng trên.
🛌💤
KIỂU 7/10
mattress
/ˈmætrəs/
nệm
New mattress: $1,000. Where I fell asleep: the couch.
Nệm mới: 1.000 đô. Chỗ tôi ngủ quên: ghế sofa.
🔌🌙
KIỂU 8/10
nightstand
/ˈnaɪtstænd/
tủ đầu giường
My nightstand holds five chargers. None of them work.
Tủ đầu giường có năm sợi dây sạc. Không sợi nào xài được.
👕🪑
KIỂU 9/10
dresser
/ˈdresɚ/
tủ ngăn kéo quần áo
My dresser is empty. All my clothes live on the chair.
Tủ quần áo trống trơn. Quần áo sống hết trên cái ghế.
📚🌵
KIỂU 10/10
bookshelf
/ˈbʊkʃelf/
kệ sách
Our bookshelf has more photos and plants than books.
Kệ sách nhà tôi toàn ảnh với chậu cây, sách thì ít.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đồ nội thất bằng tiếng Anh